North Macedonia First Football League20:00 ngày 16/02/2025

FK Korzo Prilep
2 - 0

Rabotnicki Skopje
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Korzo PrilepChỉ sốRabotnicki Skopje
4Chỉ số 21
62Chỉ số 2460
3Chỉ số 226
3Chỉ số 32
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
143Chỉ số 23146
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Korzo Prilep
3277113192706281013
Đội hình xuất phát

E.Lichina#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.lazarov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F. Kadriu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Imeri#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ibishi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Blazevski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.avornyo#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Clement ansah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Numan ajetovikj#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hamza·Ramani#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Denkovski#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Denkovski#17
D.Denkovski#99
D.Denkovski#21

D.Denkovski#5

D.Denkovski#37
D.Denkovski#7
D.Denkovski#30

D.Denkovski#90

D.Denkovski#4
Rabotnicki Skopje
412332102022211130
Đội hình xuất phát

S.A.Rasheed#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Aleksovski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dimitar·Danev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Belica#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cristojaye daley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Demiri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Stefan·Lazarevic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.manojlov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rušević#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Todorov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Todorov#5
M.Todorov#26
M.Todorov#9

M.Todorov#18
M.Todorov#25

M.Todorov#15
M.Todorov#24
M.Todorov#17
M.Todorov#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shkendija Tetovo | 33 | 20 | 10 | 3 | 70 |
| 2 | Sileks | 32 | 18 | 10 | 4 | 64 |
| 3 | Rabotnicki Skopje | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 4 | Vlazrimi Struga | 33 | 13 | 12 | 8 | 51 |
| 5 | FC Vardar Skopje | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 6 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 7 | FK Rinija Gostivar | 32 | 12 | 12 | 8 | 39 |
| 8 | FK Korzo Prilep | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 33 | 7 | 13 | 13 | 34 |
| 10 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 11 | KF Besa Doberdoll | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 12 | Voska Sport | 33 | 5 | 7 | 21 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rabotnicki Skopje2 - 1
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep3 - 2
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 1
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep3 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje3 - 1
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep3 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje2 - 4
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep5 - 0
Rabotnicki Skopje
FK Korzo Prilep2 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 1
FK Korzo PrilepĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Korzo Prilep
Kaisar Kyzylorda1 - 0
FK Korzo Prilep
Veres2 - 4
FK Korzo Prilep
FK Septemvri Sofia1 - 2
FK Korzo Prilep
Polonia Warszawa2 - 0
FK Korzo Prilep
KF Besa Doberdoll0 - 1
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep3 - 1
Vlazrimi Struga
Shkendija Tetovo2 - 0
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep0 - 2
Sileks
FC Vardar Skopje3 - 2
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep0 - 1
FK Rinija GostivarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rabotnicki Skopje
Bokelj Kotor0 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje2 - 1
FK Mladost DG
Rabotnicki Skopje2 - 2
Crown Legacy FC
Rabotnicki Skopje1 - 2
FK Prva Iskra Baric
Rabotnicki Skopje3 - 0
Pelister Bitola
FK Akademija Pandev Brera Strumica1 - 3
Rabotnicki Skopje
FK Tikves Kavadarci0 - 2
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje4 - 1
KF Besa Doberdoll
Rabotnicki Skopje0 - 2
FK Makedonija Gjorce Petrov
Vlazrimi Struga1 - 0
Rabotnicki SkopjeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Voska Sport