Kazakhstan Premier League16:00 ngày 08/03/2026

Kyzylzhar Petropavlovsk
2 - 1

FK Kaspyi Aktau
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kyzylzhar PetropavlovskChỉ sốFK Kaspyi Aktau
50Chỉ số 2348
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
7Chỉ số 213
2Chỉ số 33
30Chỉ số 2434
6Chỉ số 225
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kyzylzhar Petropavlovsk
Sơ đồ 3-5-2123522171984788999
Đội hình xuất phát
D.Chelyadnyk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Piščević#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Slambekov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
a.kozlenko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
eleukin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Krajisnik#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Makarenko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

H.Gomis#47 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Y.Pertsukh#88 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Adil#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

beugre#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

beugre#11

beugre#10

beugre#39

beugre#25

beugre#27

beugre#7

beugre#32

beugre#14

beugre#71

beugre#79
FK Kaspyi Aktau
Sơ đồ 3-4-324142330215271911289
Đội hình xuất phát

Zhomart#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
andre#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Nabikhanov#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Morgado#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

d.aripov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Strumia#5 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

david esimbekov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Taykenov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Ndombasi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
bogdan petrovic#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

b.zulfikarov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

b.zulfikarov#10

b.zulfikarov#17

b.zulfikarov#13
b.zulfikarov#69

b.zulfikarov#60

b.zulfikarov#7

b.zulfikarov#55
b.zulfikarov#75

b.zulfikarov#67
b.zulfikarov#50

b.zulfikarov#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Kaspyi Aktau1 - 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
FK Kaspyi Aktau
Kyzylzhar Petropavlovsk4 - 1
FK Kaspyi Aktau
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 3
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau1 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Kaspyi Aktau1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Kaspyi Aktau1 - 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau1 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 0
FK Kaspyi AktauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 0
FC Balti
Herfolge Boldklub Koge0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 0
Scolar Resita
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 1
Jedinstvo UB
Lokomotiv Tashkent1 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Asia Talas2 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 1
FC Kairat Almaty
FK Aktobe Lento1 - 0
Kyzylzhar PetropavlovskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kaspyi Aktau
FC Ufa1 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau3 - 0
Zimbru Chisinau
FK Andijon0 - 1
FK Kaspyi Aktau
AKAS Almaty1 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau3 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II2 - 3
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau3 - 1
FK Aktobe II
Ekibastuzets1 - 3
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau2 - 0
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC1 - 2
FK Kaspyi AktauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kyzylzhar Petropavlovsk
#12#20#31#42#56#60#70
FK Kaspyi Aktau
#11#21#30#43#52#60#70
Ulytau Zhezkazgan
FC Astana
FK Yelimay Semey
Ordabasy
Kaisar Kyzylorda
Okzhetpes
Zhenis
FK Atyrau
Altay FK
Tobol Kostanai