Belarusian Premier League19:00 ngày 05/10/2025

FK Isloch Minsk
0 - 0

Slutsksakhar Slutsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Isloch MinskChỉ sốSlutsksakhar Slutsk
2Chỉ số 31
62Chỉ số 2538
8Chỉ số 222
11Chỉ số 24
66Chỉ số 2433
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
95Chỉ số 2364
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Isloch Minsk
Sơ đồ 4-4-21253181599235221310
Đội hình xuất phát

A.Klimovich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Makarenko#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.tikhomirov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Gomanov#18 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Patsko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Yudchits#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kovalevich#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Volkov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Bulmaga#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Shestyuk#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Khvashchinskiy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Khvashchinskiy#14

V.Khvashchinskiy#8

V.Khvashchinskiy#29

V.Khvashchinskiy#88
V.Khvashchinskiy#87

V.Khvashchinskiy#19

V.Khvashchinskiy#17

V.Khvashchinskiy#27

V.Khvashchinskiy#28
V.Khvashchinskiy#2
Slutsksakhar Slutsk
Sơ đồ 3-5-23063871804411201710
Đội hình xuất phát

I.Branovets#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Tolkin#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Dubatovka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Bougnone#8 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Kren#71 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Sokolovskiy#80 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Burak#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
N.Khrisanfov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Martyanov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Anufriev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Zhumabekov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Zhumabekov#1

M.Zhumabekov#55

M.Zhumabekov#97

M.Zhumabekov#45

M.Zhumabekov#7

M.Zhumabekov#25

M.Zhumabekov#27

M.Zhumabekov#15

M.Zhumabekov#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slutsksakhar Slutsk1 - 2
FK Isloch Minsk
Slutsksakhar Slutsk1 - 1
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
FK Isloch Minsk0 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk1 - 3
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk2 - 1
Slutsksakhar Slutsk
FK Isloch Minsk0 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk1 - 1
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk3 - 1
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk2 - 4
FK Isloch MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Isloch Minsk
Dinamo Minsk2 - 1
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk1 - 1
FC Gomel
FC Molodechno0 - 1
FK Isloch Minsk
FC Minsk1 - 0
FK Isloch Minsk
Naftan Novopolotsk2 - 2
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk3 - 0
FK Vitebsk
FC Minsk0 - 1
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk2 - 0
BATE Borisov
Slavia Mozyr1 - 1
FK Isloch Minsk
Slutsksakhar Slutsk1 - 2
FK Isloch MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 1
FK Vitebsk
FC Minsk3 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 3
BATE Borisov
Dinamo Minsk2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Slavia Mozyr2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
FC Torpedo Zhodino2 - 2
Slutsksakhar Slutsk
Smorgon FC0 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Maxline Vitebsk1 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk1 - 2
FK Isloch Minsk
Ostrowitz0 - 3
Slutsksakhar SlutskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Isloch Minsk
#10#20#30#42#512#60#70
Slutsksakhar Slutsk
#10#20#30#41#54#60#70
Dinamo Brest
Neman Grodno
Arsenal Dzerzhinsk