Belarusian Premier League18:00 ngày 29/11/2025

FK Isloch Minsk
2 - 0

Neman Grodno
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Isloch MinskChỉ sốNeman Grodno
53Chỉ số 2450
2Chỉ số 32
81Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
1Chỉ số 23
48Chỉ số 2552
5Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Isloch Minsk
Sơ đồ 3-4-31253189922515231319
Đội hình xuất phát

A.Klimovich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Makarenko#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.tikhomirov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Gomanov#18 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
E.Yudchits#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Bulmaga#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Volkov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Patsko#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kovalevich#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Shestyuk#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Adeola Junior Adeyemi Olaleye#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Adeola Junior Adeyemi Olaleye#8

Adeola Junior Adeyemi Olaleye#10

Adeola Junior Adeyemi Olaleye#88
Adeola Junior Adeyemi Olaleye#87

Adeola Junior Adeyemi Olaleye#17

Adeola Junior Adeyemi Olaleye#27

Adeola Junior Adeyemi Olaleye#28

Adeola Junior Adeyemi Olaleye#20

Adeola Junior Adeyemi Olaleye#31
Neman Grodno
Sơ đồ 4-2-3-11232472027611159718
Đội hình xuất phát

M.Belov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Pavlyukovets#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kozlov#47 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Sadovnichy#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Shamurzaev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Nazarenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Yuriy·Gavrilov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Evdokimov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Pushnyakov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Klochkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Kravtsov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kravtsov#17

M.Kravtsov#22

M.Kravtsov#30
M.Kravtsov#59
M.Kravtsov#44

M.Kravtsov#28

M.Kravtsov#1

M.Kravtsov#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Neman Grodno2 - 0
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk0 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 0
FK Isloch Minsk
Neman Grodno0 - 3
FK Isloch Minsk
Neman Grodno2 - 0
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk2 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 0
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk0 - 3
Neman Grodno
Neman Grodno1 - 0
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk1 - 1
Neman GrodnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Isloch Minsk
FC Torpedo Zhodino0 - 0
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk0 - 0
Smorgon FC
Maxline Vitebsk3 - 1
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk1 - 1
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk0 - 1
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk0 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk2 - 1
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk1 - 1
FC Gomel
FC Molodechno0 - 1
FK Isloch Minsk
FC Minsk1 - 0
FK Isloch MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neman Grodno
Neman Grodno3 - 1
FK Vitebsk
Kommunalnik Slonim0 - 0
Neman Grodno
FC Minsk1 - 4
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 2
BATE Borisov
Neman Grodno0 - 0
Dinamo Minsk
Slavia Mozyr2 - 1
Neman Grodno
Neman Grodno1 - 0
Naftan Novopolotsk
Slutsksakhar Slutsk2 - 1
Neman Grodno
Neman Grodno1 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
Neman Grodno1 - 1
FC Torpedo ZhodinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Isloch Minsk
#12#22#30#42#51#60#70
Neman Grodno
#10#20#30#42#53#60#70