Ukrainian Premier League19:30 ngày 23/05/2026

FK Epitsentr Dunayivtsi
0 - 0

SC Poltava
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Epitsentr DunayivtsiChỉ sốSC Poltava
102Chỉ số 2393
1Chỉ số 31
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2446
11Chỉ số 224
55Chỉ số 2545
6Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Epitsentr Dunayivtsi
Sơ đồ 3-4-37132877703989799209
Đội hình xuất phát

N.Fedotov#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Grygorashchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Lipovuz#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Coch#77 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Kyryukhantsev#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Ceberio#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Myronyuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Klymets#97 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

CarlosRojas#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

V.Sydun#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Joaquinete#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Joaquinete#2

Joaquinete#10

Joaquinete#17

Joaquinete#6

Joaquinete#5

Joaquinete#67

Joaquinete#34

Joaquinete#37

Joaquinete#31

Joaquinete#21

Joaquinete#7

Joaquinete#11
SC Poltava
Sơ đồ 4-2-3-1112520952115810793
Đội hình xuất phát

M.Minchev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Savenkov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Pidlepych#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Misyura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Kotsyumaka#95 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Doroshenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Danilenko#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

V.Odaryuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Sad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Galenkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Kobzar#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Kobzar#24

B.Kobzar#11

B.Kobzar#14

B.Kobzar#96

B.Kobzar#44

B.Kobzar#19

B.Kobzar#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Poltava0 - 3
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0
SC Poltava
SC Poltava2 - 3
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi3 - 2
SC Poltava
SC Poltava0 - 0
FK Epitsentr DunayivtsiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Epitsentr Dunayivtsi
Metalist 1925 Kharkiv1 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi3 - 2
Polissya Zhytomyr
Obolon Kyiv2 - 2
FK Epitsentr Dunayivtsi
Veres3 - 3
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 1
FK Oleksandria
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0
FC Karpaty Lviv
Zorya1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 0
Kudrivka
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2
LNZ Cherkasy
Kryvbas2 - 1
FK Epitsentr DunayivtsiĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Poltava
SC Poltava0 - 2
Dynamo Kyiv
LNZ Cherkasy2 - 0
SC Poltava
SC Poltava0 - 4
FC Shakhtar Donetsk
SC Poltava3 - 3
Kryvbas
Kolos Kovalivka2 - 0
SC Poltava
Obolon Kyiv1 - 1
SC Poltava
SC Poltava0 - 4
Polissya Zhytomyr
SC Poltava3 - 3
FK Oleksandria
Metalist 1925 Kharkiv2 - 0
SC Poltava
SC Poltava0 - 4
FC Karpaty LvivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Epitsentr Dunayivtsi
#10#20#30#41#56#60#70
SC Poltava
#10#20#30#41#57#60#70
Rukh Vynnyky