Serbian Mozzart Bet Prva Liga19:00 ngày 22/02/2026

Kabel Novi Sad
0 - 0

FK Vozdovac Beograd
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kabel Novi SadChỉ sốFK Vozdovac Beograd
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
76Chỉ số 2377
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
5Chỉ số 223
46Chỉ số 2441
4Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kabel Novi Sad
17282730532919201822
Đội hình xuất phát

V.Vidaković#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tanasin#28 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Sukacev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrey pivas#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marko pavic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

luka kljajic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vukasin jelic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Itan dervisi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Bozicic#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vuk boskan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

branko nikolic#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

branko nikolic#1
branko nikolic#11

branko nikolic#14
branko nikolic#24
branko nikolic#6
branko nikolic#16
branko nikolic#12
branko nikolic#25

branko nikolic#9
branko nikolic#23
branko nikolic#21
FK Vozdovac Beograd
85519527314311208430
Đội hình xuất phát
vukasin braunovic#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
O.Dimitric#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.duric#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kovačević#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Lukic#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka nedovic#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Petrović#43 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
uros petrovic#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
veljko prodanic#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Filipovic#84 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka svetlicic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
luka svetlicic#92

luka svetlicic#16
luka svetlicic#77
luka svetlicic#22

luka svetlicic#10
luka svetlicic#21
luka svetlicic#3

luka svetlicic#9
luka svetlicic#34

luka svetlicic#98

luka svetlicic#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kabel Novi Sad
Zemun1 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 4
Borac Cacak
Jedinstvo UB1 - 0
Kabel Novi Sad
FK Vrsac2 - 2
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 3
Macva Sabac
Tekstilac1 - 3
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 0
FK Graficar Beograd
FK Usce Novi Beograd0 - 1
Kabel Novi Sad
FK Trajal Krusevac2 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad3 - 1
FK DubocicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Vozdovac Beograd
FK Vozdovac Beograd0 - 0
Macva Sabac
FK Vozdovac Beograd1 - 1
FK Auda Riga
Akhmat Grozny3 - 0
FK Vozdovac Beograd
KS Wieczysta Krakow1 - 1
FK Vozdovac Beograd
Tekstilac1 - 2
FK Vozdovac Beograd
FK Vozdovac Beograd3 - 0
FK Graficar Beograd
FK Usce Novi Beograd1 - 3
FK Vozdovac Beograd
FK Vozdovac Beograd2 - 1
FK Trajal Krusevac
FK Dubocica2 - 3
FK Vozdovac Beograd
FK Vozdovac Beograd1 - 1
FK LoznicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kabel Novi Sad
#10#20#30#43#54#60#70
FK Vozdovac Beograd
#10#20#30#43#54#60#70
Dinamo Jug
Semendrija 1924
FAP