Serbian Mozzart Bet Prva Liga19:00 ngày 14/12/2025

Kabel Novi Sad
0 - 4

Borac Cacak
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kabel Novi SadChỉ sốBorac Cacak
2Chỉ số 21
9Chỉ số 221
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
90Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2436
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kabel Novi Sad
Sơ đồ 4-2-3-116175151301827241413
Đội hình xuất phát
nikola ninkovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Novevski#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marko pavic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

milovan petric#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Toroman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrey pivas#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vuk boskan#18 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Sukacev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dejan djuric#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Karac#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.kocovic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
n.kocovic#2
n.kocovic#23

n.kocovic#26
n.kocovic#7

n.kocovic#10
n.kocovic#12

n.kocovic#22

n.kocovic#3
n.kocovic#29
n.kocovic#9
n.kocovic#21
Borac Cacak
Sơ đồ 4-2-3-11129152291052821641
Đội hình xuất phát

n.marinkovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vidovic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.nikic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Markovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Uros kojic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jevtović#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

srdan draskovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Colic#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

toheeb bamigboye#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ibrahim adamu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

filip stanic#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
filip stanic#14
filip stanic#7
filip stanic#25
filip stanic#13
filip stanic#19
filip stanic#8
filip stanic#21
filip stanic#4
filip stanic#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Borac Cacak0 - 0
Kabel Novi Sad
Borac Cacak1 - 1
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 1
Borac CacakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kabel Novi Sad
Jedinstvo UB1 - 0
Kabel Novi Sad
FK Vrsac2 - 2
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 3
Macva Sabac
Tekstilac1 - 3
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 0
FK Graficar Beograd
FK Usce Novi Beograd0 - 1
Kabel Novi Sad
FK Trajal Krusevac2 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad3 - 1
FK Dubocica
FK Loznica1 - 1
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 0
FAPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borac Cacak
Borac Cacak0 - 1
Macva Sabac
Borac Cacak1 - 2
Jedinstvo UB
Tekstilac1 - 1
Borac Cacak
Borac Cacak0 - 0
FK Graficar Beograd
FK Usce Novi Beograd2 - 1
Borac Cacak
Borac Cacak1 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Dubocica3 - 2
Borac Cacak
Borac Cacak2 - 2
FK Čukarički
FK Loznica2 - 0
Borac Cacak
Borac Cacak1 - 1
FAPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kabel Novi Sad
#10#20#30#42#52#60#70
Borac Cacak
#14#22#30#44#51#60#70
Zemun
FK Vozdovac Beograd
Dinamo Jug
Semendrija 1924