Serbian Mozzart Bet Prva Liga19:00 ngày 23/11/2025

Kabel Novi Sad
0 - 3

Macva Sabac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kabel Novi SadChỉ sốMacva Sabac
3Chỉ số 224
5Chỉ số 23
3Chỉ số 215
57Chỉ số 2543
53Chỉ số 2433
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2362
3Chỉ số 32
1Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Kabel Novi Sad
263015517314116181
Đội hình xuất phát

A.Stanisavljević#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrey pivas#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

milovan petric#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
marko pavic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Novevski#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

luka kljajic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Karac#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dario janjic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Čečarić#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vuk boskan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Toroman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Toroman#2
N.Toroman#24
N.Toroman#29

N.Toroman#22

N.Toroman#13
N.Toroman#16

N.Toroman#10
N.Toroman#7
N.Toroman#20

N.Toroman#27
N.Toroman#21
Macva Sabac
80301033429551544125
Đội hình xuất phát
s.denic#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.djordjic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.ergelas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gemovic#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Ilic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
u.kilibarda#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

marko nikolic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sladojević#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Stevanović#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kosta rakonic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

darko terzic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
darko terzic#7

darko terzic#8
darko terzic#88

darko terzic#19
darko terzic#17
darko terzic#27

darko terzic#14

darko terzic#98
darko terzic#18
darko terzic#24
darko terzic#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Macva Sabac3 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad2 - 1
Macva Sabac
Kabel Novi Sad0 - 0
Macva Sabac
Macva Sabac1 - 0
Kabel Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kabel Novi Sad
Tekstilac1 - 3
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 0
FK Graficar Beograd
FK Usce Novi Beograd0 - 1
Kabel Novi Sad
FK Trajal Krusevac2 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad3 - 1
FK Dubocica
FK Loznica1 - 1
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 0
FAP
Dinamo Jug1 - 1
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad1 - 3
Semendrija 1924
FK Vozdovac Beograd0 - 2
Kabel Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macva Sabac
FK Vrsac0 - 0
Macva Sabac
Macva Sabac2 - 1
Tekstilac
FK Graficar Beograd2 - 0
Macva Sabac
Macva Sabac2 - 0
Partizan Belgrade
FK Usce Novi Beograd1 - 2
Macva Sabac
Macva Sabac2 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Dubocica1 - 1
Macva Sabac
Macva Sabac2 - 1
FK Loznica
FAP2 - 0
Macva Sabac
Macva Sabac2 - 2
Dinamo JugĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kabel Novi Sad
#10#20#30#43#55#60#70
Macva Sabac
#13#23#30#42#53#60#70
Zemun
Jedinstvo UB
Borac Cacak