Czech Third League16:30 ngày 08/03/2025

Slovan Velvary
1 - 0

FK Chomutov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan VelvaryChỉ sốFK Chomutov
105Chỉ số 23117
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
4Chỉ số 35
5Chỉ số 211
0Chỉ số 41
2Chỉ số 221
83Chỉ số 2445
12Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Velvary
1193933221635113637
Đội hình xuất phát

m.adamec#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kubes#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Maksic#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Muratovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.itopa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jaroslav radl#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
omar rahimic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.sow#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Stursa#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
L.Sulc#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Tvaroh#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Tvaroh#2
P.Tvaroh#25
P.Tvaroh#40

P.Tvaroh#7

P.Tvaroh#22
P.Tvaroh#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Chomutov3 - 2
Slovan Velvary
Slovan Velvary3 - 1
FK Chomutov
Slovan Velvary2 - 0
FK Chomutov
FK Chomutov0 - 2
Slovan VelvaryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Velvary
Slovan Velvary1 - 1
Admira Praha
SK Slovan Varnsdorf4 - 3
Slovan Velvary
Slovan Velvary7 - 1
Aritma Praha
Slovan Velvary3 - 3
SK Zapy
FK Chomutov3 - 2
Slovan Velvary
Slovan Velvary1 - 2
Domazlice2 - 0
Slovan Velvary
Slovan Velvary3 - 3
Loko Vltavin
Admira Praha4 - 1
Slovan Velvary
Slovan Velvary0 - 3
Viktoria Plzen BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Chomutov
FK Chomutov2 - 0
FK Banik Sokolov
FK Arsenal Česká Lípa3 - 1
FK Chomutov
Karlovy Vary Dvory3 - 2
FK Chomutov
Teplice B1 - 0
FK Chomutov
FK Chomutov3 - 2
Slovan Velvary
Fotbal Příbram1 - 0
FK Chomutov
FK Chomutov1 - 0
Ceske Budejovice B
FK Chomutov
FK Chomutov1 - 2
Domazlice
Loko Vltavin1 - 1
FK ChomutovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Velvary
#11#20#30#44#512#60#70
FK Chomutov
#10#20#31#46#51#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
FC Pisek
SK Petrin Plzen
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou