Czech Third League17:00 ngày 08/03/2025

SK Petrin Plzen
0 - 2

Loko Vltavin
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Petrin PlzenChỉ sốLoko Vltavin
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
0Chỉ số 220
85Chỉ số 2466
98Chỉ số 2371
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
13Chỉ số 24
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Petrin Plzen
992415131288172022431
Đội hình xuất phát
Ales demeter#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan flachs#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david heller#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik klich#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.kohout#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kruta#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vaclav lisy#17 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Lukas maxa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas novy#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan treml#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel hrabacka#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
pavel hrabacka#66
pavel hrabacka#7
pavel hrabacka#18
pavel hrabacka#23
pavel hrabacka#8
pavel hrabacka#27
pavel hrabacka#1
Loko Vltavin
1121110236215181714
Đội hình xuất phát
Patrik·Storc#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.venc#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Vanek#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip ulman#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.tichy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Slanina#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frantisek rott#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Matejka#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.carlomaione#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Feit#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oghenekaro etemike#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

oghenekaro etemike#7
oghenekaro etemike#8
oghenekaro etemike#20
oghenekaro etemike#22
oghenekaro etemike#30
oghenekaro etemike#5
oghenekaro etemike#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Petrin Plzen
FK Banik Sokolov5 - 3
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen7 - 1
SK Senci Doubravka
Viktoria Plzen U192 - 0
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen2 - 3
Fotbal Příbram
SK Petrin Plzen4 - 2
FK Kraluv Dvur
Loko Vltavin2 - 0
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen1 - 2
Admira Praha
Viktoria Plzen B3 - 0
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen0 - 0
SK Petrin Plzen0 - 2
Dukla Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 0
Fotbal Příbram
SK Kladno2 - 0
Loko Vltavin
Loko Vltavin2 - 3
Banik Most-Sous
Loko Vltavin2 - 0
SK Petrin Plzen
Bohemians1905 B3 - 0
Loko Vltavin
Loko Vltavin0 - 2
SK Motorlet Praha
Slovan Velvary3 - 3
Loko Vltavin
Loko Vltavin0 - 1
FC Hradec Králové
Loko Vltavin1 - 1
Fotbal Příbram
Admira Praha1 - 1
Loko VltavinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Petrin Plzen
#10#20#30#42#513#60#70
Loko Vltavin
#12#22#30#43#54#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Taborsko Akademie
Ceske Budejovice B
FC Pisek
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou