North Macedonia First Football League21:00 ngày 02/05/2026

FK Bashkimi
0 - 2

FC Vardar Skopje
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK BashkimiChỉ sốFC Vardar Skopje
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
0Chỉ số 240
0Chỉ số 30
0Chỉ số 230
0Chỉ số 20
0Chỉ số 80
0Chỉ số 220
0Chỉ số 250
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Bashkimi
8772734801023331
Đội hình xuất phát

F.Trawally#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luis ribeiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Borjan·Panovski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Orr#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
redjep murati#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
muharem mislimi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.avornyo#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Alimi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F.Aleksovski#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Zuka#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

amir jasar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
amir jasar#9
amir jasar#19
amir jasar#14
amir jasar#21
amir jasar#17
amir jasar#11
amir jasar#25
amir jasar#24
amir jasar#96
amir jasar#22
FC Vardar Skopje
88267213489951014
Đội hình xuất phát

N.Bosancic#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Cvetkovic#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dimitar·Danev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Jankulov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.manevski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Matic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nikolov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Azer·Omeragic#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Taleski#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Zakarić#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Velkovski#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Velkovski#6

D.Velkovski#99

D.Velkovski#22

D.Velkovski#17
D.Velkovski#29

D.Velkovski#5

D.Velkovski#18
D.Velkovski#31

D.Velkovski#25

D.Velkovski#23
D.Velkovski#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bashkimi
Shkendija Tetovo2 - 3
FK Bashkimi
FK Bashkimi0 - 4
Vlazrimi Struga
Sileks1 - 0
FK Bashkimi
FK Bashkimi0 - 0
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FK Bashkimi2 - 2
FK Tikves Kavadarci
FK Korzo Prilep2 - 3
FK Bashkimi
FK Bashkimi1 - 2
Rabotnicki Skopje
FK Bashkimi2 - 0
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Korzo Prilep0 - 2
FK Bashkimi
FK Bashkimi0 - 2
FK Akademija Pandev Brera StrumicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje7 - 0
FK Tikves Kavadarci
FK Korzo Prilep0 - 7
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 0
Rabotnicki Skopje
Pelister Bitola0 - 0
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje5 - 1
FK Makedonija Gjorce Petrov
KF Arsimi1 - 0
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 0
FK Akademija Pandev Brera Strumica
Sileks0 - 1
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje0 - 1
Shkendija Tetovo
Vlazrimi Struga1 - 1
FC Vardar SkopjeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Bashkimi
#10#20#30#43#50#60#70
FC Vardar Skopje
#12#22#30#42#50#60#70