North Macedonia First Football League20:00 ngày 29/09/2025

FK Bashkimi
0 - 0

FC Vardar Skopje
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK BashkimiChỉ sốFC Vardar Skopje
6Chỉ số 228
116Chỉ số 23119
42Chỉ số 2450
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
6Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Bashkimi
1031778088961727
Đội hình xuất phát

A.Alimi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
redjep murati#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

amir jasar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Askar#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.avornyo#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aydogan#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Hadžić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lichina#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
resulj memeti#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Borjan·Panovski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Simonovski#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Simonovski#8
M.Simonovski#23
M.Simonovski#19

M.Simonovski#5

M.Simonovski#33

M.Simonovski#11

M.Simonovski#70
M.Simonovski#21
M.Simonovski#4
M.Simonovski#24
M.Simonovski#96
FC Vardar Skopje
32956113447575229
Đội hình xuất phát
D.Castañeda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Taleski#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Babunski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dimitar·Danev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.manevski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Matic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mato rogers#47 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Najdovski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.senghor#75 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Todorovski#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Azer·Omeragic#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Azer·Omeragic#10
Azer·Omeragic#24
Azer·Omeragic#29

Azer·Omeragic#90

Azer·Omeragic#17
Azer·Omeragic#19

Azer·Omeragic#88

Azer·Omeragic#23

Azer·Omeragic#21

Azer·Omeragic#25

Azer·Omeragic#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bashkimi
Pelister Bitola1 - 2
FK Bashkimi
FK Bashkimi2 - 1
Sileks
Shkendija Tetovo2 - 1
FK Bashkimi
Pobeda Prilep0 - 4
FK Bashkimi
FK Bashkimi0 - 5
Vlazrimi Struga
FK Bashkimi3 - 1
FK Tikves Kavadarci
Rabotnicki Skopje0 - 2
FK Bashkimi
FK Bashkimi1 - 1
KF Arsimi
FK Bashkimi0 - 2
KF Prishtina e Re
ACSM Politehnica Iași1 - 1
FK BashkimiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje2 - 4
Preston Lions
FC Vardar Skopje3 - 1
Rabotnicki Skopje
KF Arsimi1 - 4
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 0
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Korzo Prilep2 - 4
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje2 - 2
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FK Tikves Kavadarci1 - 2
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje4 - 1
Pelister Bitola
Lausanne Sports5 - 0
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje2 - 1
Lausanne SportsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Bashkimi
#10#20#30#46#53#60#70
FC Vardar Skopje
#10#20#30#42#54#60#70