Norwegian 2.Divisjon21:00 ngày 30/03/2025

Brattvag
2 - 1

Sandvikens
Thống kê
Thống kê trận đấu
BrattvagChỉ sốSandvikens
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
1Chỉ số 80
3Chỉ số 34
57Chỉ số 2543
84Chỉ số 2374
6Chỉ số 24
70Chỉ số 2447
5Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Brattvag
1421920151675822
Đội hình xuất phát

T.Flem#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Diedrick bubahe#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.kamel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

anders nytoft#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.rossi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.henriksen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fredrik·Vinje#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andreas tveiten#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.stolan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Solnordal#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.refsnes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.refsnes#10
m.refsnes#12

m.refsnes#23

m.refsnes#18
m.refsnes#11

m.refsnes#2
Sandvikens
122611627
Đội hình xuất phát
A.Bergsvik#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hansenbruun#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.engen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kamanzi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Thomas lotsberg#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Thomas lotsberg#21
Thomas lotsberg#1
Thomas lotsberg#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Brattvag
Rosenborg B1 - 3
Brattvag
Treaff3 - 2
Brattvag
Kristiansund BK0 - 4
Brattvag
Hodd2 - 1
Brattvag
Ranheim IL5 - 3
Brattvag
Aalesund FK0 - 1
Brattvag
Kristiansund BK6 - 2
Brattvag
Hodd3 - 1
Brattvag
Brattvag3 - 1
Viking B
Kvik Halden0 - 1
BrattvagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandvikens
Os Turn Fotball4 - 5
Sandvikens
Sotra2 - 2
Sandvikens
Brann 21 - 2
Sandvikens
Asane Fotball4 - 1
Sandvikens
Sandvikens2 - 3
Vard Haugesund
Brann 24 - 1
Sandvikens
Ardal0 - 4
Sandvikens
Sandvikens3 - 3
Fana
Haugesund B2 - 1
Sandvikens
Sandvikens1 - 0
Os Turn FotballĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brattvag
#12#21#30#43#56#60#70
Sandvikens
#11#20#30#44#54#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Notodden FK
Sandnes Ulf
Jerv
FK Arendal
Eik-Tonsberg
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL