Austrian 2.Liga02:30 ngày 22/02/2025

Admira Wacker
3 - 1

First Vienna FC 1894
Thống kê
Thống kê trận đấu
Admira WackerChỉ sốFirst Vienna FC 1894
44Chỉ số 2449
1Chỉ số 23
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
6Chỉ số 226
98Chỉ số 23117
Lineup
Đội hình trận đấu
Admira Wacker
333163742615231059
Đội hình xuất phát

M.Anderson#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Weberbauer#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Summers#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Siebenhandl#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nussbaumer#42 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Malicsek#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Horvat#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Haudum#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gashi#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ebner#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Alar#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Alar#27

D.Alar#31

D.Alar#24

D.Alar#22

D.Alar#8

D.Alar#7

D.Alar#77
First Vienna FC 1894
11166281310368771825
Đội hình xuất phát

C.Bumbic#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Unger#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ungar#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.L.Stratznig#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Omerovic#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Ochs#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Nnamdi#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Luxbacher#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Edelhofer#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Zimmermann#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bauer#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Bauer#16

J.Bauer#5
J.Bauer#32

J.Bauer#9

J.Bauer#41

J.Bauer#21

J.Bauer#59
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
First Vienna FC 18940 - 2
Admira Wacker
Admira Wacker0 - 3
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18942 - 1
Admira Wacker
Admira Wacker0 - 1
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18941 - 1
Admira Wacker
Admira Wacker1 - 1
First Vienna FC 1894
Admira Wacker3 - 1
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18944 - 2
Admira Wacker
Admira Wacker2 - 0
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18940 - 0
Admira WackerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Admira Wacker
Admira Wacker2 - 1
Traiskirchen
Admira Wacker1 - 2
Young Violets Austria Wien
Admira Wacker2 - 0
Kapfenberg SV 1919
Austria Vienna2 - 1
Admira Wacker
LASK Linz0 - 0
Admira Wacker
Admira Wacker4 - 5
SV Horn
Admira Wacker7 - 1
SR Donaufeld Wien
Kapfenberg SV 19193 - 4
Admira Wacker
SV Horn0 - 0
Admira Wacker
Admira Wacker4 - 0
FC LieferingĐối chiếu
Phong độ gần đây của First Vienna FC 1894
FC Liefering5 - 1
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18943 - 2
Bayern Munchen II
First Vienna FC 18941 - 3
Prishtina
First Vienna FC 18942 - 1
FK Oleksandria
First Vienna FC 18947 - 1
TWL Elektra
Wiener SC3 - 0
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18943 - 1
FC Liefering
First Vienna FC 18940 - 1
SV Ried
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 3
First Vienna FC 1894
TSV Hartberg1 - 2
First Vienna FC 1894Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Admira Wacker
#13#21#30#41#51#60#70
First Vienna FC 1894
#11#21#30#42#53#60#70
SKN St.Polten
SK Sturm Graz II
SK Rapid II
FAC WIEN
Schwarz-Weiss Bregenz
SC Austria Lustenau
ASK Voitsberg
SV Stripfing
Lafnitz