Austrian 2.Liga00:00 ngày 28/02/2026

FC Liefering
1 - 0

First Vienna FC 1894
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC LieferingChỉ sốFirst Vienna FC 1894
30Chỉ số 2420
41Chỉ số 2338
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
4Chỉ số 31
5Chỉ số 210
0Chỉ số 40
10Chỉ số 228
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Liefering
Sơ đồ 4-4-241472913244361625113
Đội hình xuất phát

C.Zawieschitzky#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Hussauf#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Sulzbacher#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Pokorny#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Zangerl#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Aguilar#43 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Striednig#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

I.ivanschitz#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Riquelme#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Adejenughure#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Camara#3 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Camara#26

A.Camara#49

A.Camara#2
A.Camara#52

A.Camara#38

A.Camara#15

A.Camara#1
First Vienna FC 1894
Sơ đồ 4-1-3-213625231728108111418
Đội hình xuất phát

B.Unger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Nnamdi#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Bauer#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Gantschnig#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Rosenberger#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.L.Stratznig#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

F.Prohart#10 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

B.Luxbacher#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:66

M.Odagaki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

Jong-minSeo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Zimmermann#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Zimmermann#27

B.Zimmermann#41
B.Zimmermann#21

B.Zimmermann#7
B.Zimmermann#20

B.Zimmermann#5

B.Zimmermann#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
First Vienna FC 18940 - 0
FC Liefering
FC Liefering5 - 1
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18943 - 1
FC Liefering
FC Liefering0 - 1
First Vienna FC 1894
FC Liefering0 - 1
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18942 - 0
FC Liefering
First Vienna FC 18940 - 2
FC Liefering
FC Liefering1 - 1
First Vienna FC 1894
FC Liefering2 - 3
First Vienna FC 1894
FC Liefering2 - 1
First Vienna FC 1894Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Liefering
FC Liefering3 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
FC Liefering1 - 0
Thisted FC
FC Liefering1 - 1
Obolon Kyiv
FC Liefering5 - 0
FC Pinzgau Saalfelden
FC Liefering1 - 1
FK Dukla Praha
FC Liefering1 - 0
SK Rapid II
SC Austria Lustenau1 - 0
FC Liefering
FC Liefering2 - 2
SK Austria Klagenfurt
Admira Wacker4 - 0
FC Liefering
FC Liefering5 - 2
Kapfenberg SV 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18942 - 1
SKN St.Polten
First Vienna FC 18942 - 2
Bayern Munchen II
First Vienna FC 18943 - 2
Nurnberg II
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0
First Vienna FC 1894
SK Rapid Wien1 - 0
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18943 - 3
SR Donaufeld Wien
First Vienna FC 18943 - 1
SV Leobendorf
SV Austria Salzburg0 - 0
First Vienna FC 1894
Schwarz-Weiss Bregenz3 - 0
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18942 - 0
SK Rapid IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Liefering
#11#20#30#44#56#60#70
First Vienna FC 1894
#10#20#30#41#56#60#70
SKU Ertl Glas Amstetten
FAC WIEN
Young Violets Austria Wien
FC HOGO Hertha Wels
SK Sturm Graz II
SV Stripfing