Austrian 2.Liga00:00 ngày 28/02/2026

FC HOGO Hertha Wels
1 - 0

Admira Wacker
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC HOGO Hertha WelsChỉ sốAdmira Wacker
35Chỉ số 2454
4Chỉ số 229
2Chỉ số 29
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
81Chỉ số 2394
3Chỉ số 33
6Chỉ số 215
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC HOGO Hertha Wels
Sơ đồ 3-4-344543772261122079
Đội hình xuất phát

K.Schrocker#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nicolas·Keckeisen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Feyrer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Luan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Thurnwald#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.K.Conte#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Sahin#61 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Brugger#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Malinowski#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Svec#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Gashi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Gashi#99
A.Gashi#14

A.Gashi#8

A.Gashi#96

A.Gashi#42

A.Gashi#10

A.Gashi#33
Admira Wacker
Sơ đồ 4-1-3-227152352418778102011
Đội hình xuất phát

J.Siebenhandl#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Horvat#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Haudum#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Meisl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Holzhacker#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Holzmann#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

A.Schwarz#77 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

T.Gemicibasi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

A.Schmidt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

M.Schabauer#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Forst#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Forst#21

J.Forst#4
J.Forst#68

J.Forst#22

J.Forst#1

J.Forst#16

J.Forst#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC HOGO Hertha Wels
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 1
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 1
Askoe Oedt
FC HOGO Hertha Wels2 - 0
Union Gurten
FC HOGO Hertha Wels3 - 1
LASK Youth
FC HOGO Hertha Wels3 - 2
Parndorf
FC HOGO Hertha Wels0 - 3
FC SILON Táborsko
Wacker Burghausen0 - 1
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels2 - 2
FC Blau Weiss Linz
FC HOGO Hertha Wels0 - 1
SC Austria Lustenau
FAC WIEN3 - 1
FC HOGO Hertha WelsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Admira Wacker
Admira Wacker2 - 1
Young Violets Austria Wien
SKU Ertl Glas Amstetten3 - 1
Admira Wacker
LASK Youth3 - 4
Admira Wacker
Admira Wacker2 - 4
Nurnberg II
Admira Wacker1 - 0
ASK Voitsberg
FC Blau Weiss Linz3 - 3
Admira Wacker
Grazer AK3 - 0
Admira Wacker
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 1
Admira Wacker
Admira Wacker6 - 1
Kapfenberg SV 1919
FAC WIEN1 - 1
Admira WackerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC HOGO Hertha Wels
#11#21#30#43#52#60#70
Admira Wacker
#10#20#30#43#59#60#70
SKN St.Polten
First Vienna FC 1894
FC Liefering
SK Austria Klagenfurt
SK Rapid II
SV Austria Salzburg
SK Sturm Graz II
Schwarz-Weiss Bregenz
SV Stripfing