Brazilian Serie B06:00 ngày 23/04/2025

Volta Redonda
0 - 0

Ferroviaria SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Volta RedondaChỉ sốFerroviaria SP
2Chỉ số 210
0Chỉ số 40
10Chỉ số 222
47Chỉ số 2422
6Chỉ số 22
104Chỉ số 2364
60Chỉ số 2540
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Volta Redonda
Sơ đồ 4-3-3121332661020817911
Đội hình xuất phát

J.Carlos#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jhonny#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Pinheiro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Gabriel#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Sanchez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Patrick#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.W.Oliveira#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Robinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Vitinho#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Santos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#28

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#29

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#18

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#30

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#19

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#21

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#27

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#7

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#2

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#15

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#1
Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#16
Ferroviaria SP
Sơ đồ 4-2-3-141213221483537207792
Đội hình xuất phát

Júnior#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Rodrigues#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Medina#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Alves#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Eric#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Alencar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

José Domingos de Moraes Neto#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Lopes#37 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Neto#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Juninho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Carlão#92 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Carlão#25

Carlão#7

Carlão#44

Carlão#99

Carlão#95

Carlão#57

Carlão#10

Carlão#9
Carlão#70

Carlão#29

Carlão#66

Carlão#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Volta Redonda
CRB AL1 - 0
Volta Redonda
Gremio Novorizontino1 - 0
Volta Redonda
Volta Redonda0 - 1
Cuiaba
Volta Redonda0 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ4 - 0
Volta Redonda
Boavista S.C.2 - 0
Volta Redonda
Sampaio Correa (RJ)1 - 3
Volta Redonda
Volta Redonda0 - 0
Nova Iguacu
Volta Redonda2 - 1
CFRJ Marica RJ
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 2
Volta RedondaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferroviaria SP
Ferroviaria SP2 - 0
Atletico Clube Goianiense
Amazonas FC0 - 0
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 1
Remo - PA
Ituano SP3 - 1
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP2 - 0
Ituano SP
Ferroviaria SP3 - 1
Gremio Prudente
Rio Claro1 - 0
Ferroviaria SP
Sao Bento0 - 2
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP0 - 0
AA Portuguesa Santista
XV de Piracicaba1 - 2
Ferroviaria SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Volta Redonda
#10#20#30#42#56#60#70
Ferroviaria SP
#10#20#30#44#52#60#70
Coritiba SAF - PR
Chapecoense - SC
Goias Esporte Clube
Criciuma
Athletico Paranaense - PR
Avaí FC
Vila Nova
Operario Ferroviario PR
America MG
Athletic Club
Botafogo SP
SC Paysandu Para