Brazilian Paranaense League02:00 ngày 16/02/2025

Parana PR
0 - 2

Coritiba SAF - PR
Thống kê
Thống kê trận đấu
Parana PRChỉ sốCoritiba SAF - PR
38Chỉ số 2562
3Chỉ số 32
2Chỉ số 212
43Chỉ số 2473
3Chỉ số 27
1Chỉ số 80
79Chỉ số 23131
1Chỉ số 40
4Chỉ số 226
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Operario Ferroviario PR | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 2 | Athletico Paranaense - PR | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Coritiba SAF - PR | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 4 | Londrina PR | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Cianorte PR | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 6 | Maringa FC | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 7 | Azuriz FC | 11 | 5 | 0 | 6 | 15 |
| 8 | Cascavel PR | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Independente Sao Joseense PR | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 10 | Andraus Brasil | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 11 | Rio Branco PR | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 12 | Parana PR | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coritiba SAF - PR3 - 1
Parana PR
Parana PR1 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR5 - 0
Parana PR
Coritiba SAF - PR2 - 1
Parana PR
Parana PR0 - 1
Coritiba SAF - PR
Parana PR0 - 1
Coritiba SAF - PR
Parana PR2 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 3
Parana PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
Parana PR
Parana PR2 - 0
Coritiba SAF - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Parana PR
Cianorte PR2 - 0
Parana PR
Independente Sao Joseense PR2 - 1
Parana PR
Parana PR0 - 0
Maringa FC
Rio Branco PR0 - 1
Parana PR
Parana PR0 - 0
Cascavel PR
Londrina PR3 - 0
Parana PR
Azuriz FC1 - 0
Parana PR
Parana PR0 - 0
Andraus Brasil
Parana PR1 - 1
Operario Ferroviario PR
Athletico Paranaense - PR2 - 1
Parana PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
Operario Ferroviario PR
Azuriz FC0 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR4 - 0
Rio Branco PR
Cianorte PR4 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR4 - 0
Andraus Brasil
Coritiba SAF - PR0 - 0
Athletico Paranaense - PR
Maringa FC0 - 2
Coritiba SAF - PR
Cascavel PR1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR3 - 0
Independente Sao Joseense PR
Coritiba SAF - PR0 - 2
Londrina PRĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Parana PR
#10#20#31#43#53#60#70
Coritiba SAF - PR
#12#22#30#42#57#60#70