Turkish Super League00:00 ngày 10/02/2026

Fenerbahce
3 - 1

Genclerbirligi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FenerbahceChỉ sốGenclerbirligi
4Chỉ số 227
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 80
7Chỉ số 29
91Chỉ số 2358
2Chỉ số 32
80Chỉ số 2465
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
8Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Fenerbahce
Sơ đồ 4-2-3-13127424181764521994
Đội hình xuất phát

Ederson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Semedo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ç.Söyüncü#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Oosterwolde#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Müldür#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kanté#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Guendouzi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Dorgeles#45 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Asensio#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Akturkoglu#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Talisca#94 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Talisca#67

A.Talisca#34

A.Talisca#70

A.Talisca#13

A.Talisca#26

A.Talisca#14

A.Talisca#7

A.Talisca#20

A.Talisca#5
Genclerbirligi
Sơ đồ 4-1-4-12413642151135701022
Đội hình xuất phát

R.Velho#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Pereira#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Goutas#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Ž.Žužek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Kelven#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Dele-Bashiru#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Gürpüz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Ulgun#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F·Tongya#70 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Mimaroglu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Koita#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Koita#8

S.Koita#7

S.Koita#88

S.Koita#61

S.Koita#53
S.Koita#20

S.Koita#23

S.Koita#18

S.Koita#77

S.Koita#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Genclerbirligi1 - 3
Fenerbahce
Genclerbirligi0 - 4
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 2
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 5
Fenerbahce
Genclerbirligi1 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce5 - 2
Genclerbirligi
Fenerbahce2 - 2
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 2
Fenerbahce
Genclerbirligi1 - 2
Fenerbahce
Genclerbirligi2 - 2
FenerbahceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Fenerbahce3 - 1
Erzurumspor FK
Kocaelispor0 - 2
Fenerbahce
Fotbal Club FCSB1 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 1
Goztepe
Fenerbahce0 - 1
Aston Villa
Alanyaspor2 - 3
Fenerbahce
Beyoglu Yeni Carsi0 - 1
Fenerbahce
Galatasaray0 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 0
Samsunspor
Fenerbahce1 - 2
Besiktas JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Genclerbirligi
Genclerbirligi2 - 2
Eyupspor
Genclerbirligi2 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Antalyaspor2 - 1
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 1
Samsunspor
Antalyaspor0 - 1
Genclerbirligi
Caykur Rizespor1 - 2
Genclerbirligi
Genclerbirligi4 - 3
Trabzonspor
Genclerbirligi3 - 2
Bodrum FK
Kasimpasa0 - 0
Genclerbirligi
Genclerbirligi3 - 0
KaragumrukĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fenerbahce
#13#23#30#42#57#60#70
Genclerbirligi
#11#20#30#42#59#60#70
Konyaspor
Başakşehir Futbol Kulübü
Kayserispor