Turkish Super League17:30 ngày 08/03/2026

Gaziantep Futbol Kulübü
1 - 1

Karagumruk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gaziantep Futbol KulübüChỉ sốKaragumruk
7Chỉ số 224
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
7Chỉ số 217
48Chỉ số 2552
26Chỉ số 2443
89Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
0Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Gaziantep Futbol Kulübü
Sơ đồ 4-2-3-120223577644173119
Đội hình xuất phát

Z.Gorgen#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Pérez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.T.Sanuc#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Mujakić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Rodrigues#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kabasakal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Maxim#44 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

K.Gassama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Camara#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Lungoyi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Bayo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Bayo#85

M.Bayo#14
M.Bayo#83

M.Bayo#71

M.Bayo#8

M.Bayo#32

M.Bayo#4

M.Bayo#61

M.Bayo#30

M.Bayo#18
Karagumruk
Sơ đồ 4-2-3-113474325561087223
Đội hình xuất phát

I.Grbić#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Esgaio#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Biraschi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Lichnovsky#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Mladenović#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kranevitter#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Elmaz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Verde#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Özcan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Kalayci#72 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Larsson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Larsson#88
S.Larsson#19

S.Larsson#15

S.Larsson#80

S.Larsson#99

S.Larsson#21

S.Larsson#24

S.Larsson#22

S.Larsson#33

S.Larsson#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Karagumruk0 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü3 - 1
Karagumruk
Karagumruk0 - 3
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 3
Karagumruk
Karagumruk3 - 3
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 4
Karagumruk
Gaziantep Futbol Kulübü3 - 1
Karagumruk
Karagumruk3 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Karagumruk2 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 2
KaragumrukĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 4
Fenerbahce
Samsunspor0 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 2
Trabzonspor
Kocaelispor3 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 1
Kasimpasa
Ankara Keciorengucu1 - 5
Gaziantep Futbol Kulübü
Genclerbirligi2 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 1
Konyaspor
Galatasaray1 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 0
KocaelisporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karagumruk
Fethiyespor0 - 2
Karagumruk
Trabzonspor3 - 1
Karagumruk
Karagumruk0 - 0
Samsunspor
Kasimpasa3 - 2
Karagumruk
Karagumruk1 - 0
Antalyaspor
Karagumruk1 - 4
Başakşehir Futbol Kulübü
Goztepe2 - 1
Karagumruk
Karagumruk1 - 3
Galatasaray
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 1
Karagumruk
Alanyaspor2 - 2
KaragumrukĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gaziantep Futbol Kulübü
#11#20#30#43#56#60#70
Karagumruk
#11#20#30#41#512#60#70
Besiktas JK
Caykur Rizespor
Kayserispor
Eyupspor