Turkish Super League00:00 ngày 28/10/2025

Gaziantep Futbol Kulübü
0 - 4

Fenerbahce
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gaziantep Futbol KulübüChỉ sốFenerbahce
3Chỉ số 227
59Chỉ số 2541
5Chỉ số 2111
34Chỉ số 2441
2Chỉ số 35
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 40
78Chỉ số 2392
Lineup
Đội hình trận đấu
Gaziantep Futbol Kulübü
Sơ đồ 4-2-3-171241477631044119
Đội hình xuất phát

M.B.Bozan#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Pérez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kizildag#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Abena#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Rodrigues#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kabasakal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Camara#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Kozłowski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Maxim#44 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

C.Lungoyi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Bayo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bayo#18

M.Bayo#7

M.Bayo#21

M.Bayo#20

M.Bayo#17

M.Bayo#32

M.Bayo#5

M.Bayo#38

M.Bayo#61

M.Bayo#30
Fenerbahce
Sơ đồ 4-1-4-13127372431145215919
Đội hình xuất phát

Ederson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Semedo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Škriniar#37 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Oosterwolde#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Brown#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Álvarez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Dorgeles#45 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Asensio#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Yüksek#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Akturkoglu#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.En-Nesyri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.En-Nesyri#13

Y.En-Nesyri#94

Y.En-Nesyri#53

Y.En-Nesyri#4

Y.En-Nesyri#50

Y.En-Nesyri#18

Y.En-Nesyri#22

Y.En-Nesyri#7

Y.En-Nesyri#10

Y.En-Nesyri#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 3
Fenerbahce
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 4
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 2
Fenerbahce
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Fenerbahce3 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü3 - 2
FenerbahceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü3 - 2
Antalyaspor
Karagumruk0 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 2
Samsunspor
Trabzonspor1 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 0
Kocaelispor
Kasimpasa2 - 3
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 1
Genclerbirligi
Konyaspor3 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 3
Galatasaray
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 0
AlanyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Fenerbahce1 - 0
VfB Stuttgart
Fenerbahce2 - 1
Karagumruk
Samsunspor0 - 0
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 1
OGC Nice
Fenerbahce2 - 0
Antalyaspor
Dinamo Zagreb3 - 1
Fenerbahce
Kasimpasa1 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 2
Alanyaspor
Fenerbahce1 - 0
Trabzonspor
Genclerbirligi1 - 3
FenerbahceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gaziantep Futbol Kulübü
#10#20#31#42#56#60#70
Fenerbahce
#14#22#30#45#54#60#70
Goztepe
Besiktas JK
Başakşehir Futbol Kulübü
Caykur Rizespor
Kayserispor
Eyupspor