Turkish Super League17:30 ngày 19/01/2025

Goztepe
1 - 0

Antalyaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
GoztepeChỉ sốAntalyaspor
18Chỉ số 224
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
1Chỉ số 32
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
99Chỉ số 23110
41Chỉ số 2422
Lineup
Đội hình trận đấu
Goztepe
Sơ đồ 3-4-1-297265222416206643711
Đội hình xuất phát

M.Lis#97 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.B.Mputu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Héliton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Günter#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Nielsen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Dennis#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Miroshi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Silva#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Tijanič#43 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

K.Matsuki#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Silva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Silva#77

J.Silva#6

J.Silva#8

J.Silva#12

J.Silva#18

J.Silva#30

J.Silva#54
J.Silva#1
J.Silva#33
Antalyaspor
Sơ đồ 4-1-4-11328914111881228109
Đội hình xuất phát

K.Pirić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kelven#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Sarı#89 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Uzunhan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Vural#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kaluzinski#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Samudio#81 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.vandeStreek#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Safuri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Larsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Gaich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gaich#27

A.Gaich#6

A.Gaich#25

A.Gaich#21
A.Gaich#29

A.Gaich#3

A.Gaich#7

A.Gaich#12

A.Gaich#77

A.Gaich#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Antalyaspor0 - 0
Goztepe
Goztepe4 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 1
Goztepe
Antalyaspor2 - 3
Goztepe
Goztepe0 - 1
Antalyaspor
Goztepe2 - 2
Antalyaspor
Antalyaspor0 - 3
Goztepe
Antalyaspor4 - 3
Goztepe
Goztepe0 - 1
Antalyaspor
Goztepe4 - 1
AntalyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Goztepe
Goztepe5 - 0
Kasimpasa
Erzurumspor FK0 - 1
Goztepe
Galatasaray2 - 1
Goztepe
Goztepe1 - 2
Manisa Futbol Kulübü
Goztepe3 - 0
Caykur Rizespor
Bucaspor0 - 4
Goztepe
Atakas Hatayspor1 - 1
Goztepe
Goztepe3 - 1
Adana Demirspor
Başakşehir Futbol Kulübü4 - 1
Goztepe
Besiktas JK2 - 4
GoztepeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antalyaspor
Trabzonspor5 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor3 - 1
Kocaelispor
Antalyaspor1 - 4
Eyupspor
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 0
Antalyaspor
Musspor1 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor2 - 0
Kayserispor
Konyaspor1 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor4 - 1
Kucukcekmece
Antalyaspor2 - 1
Sivasspor
Antalyaspor3 - 2
Bodrum FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Goztepe
#11#21#30#41#55#60#70
Antalyaspor
#10#20#30#42#54#60#70
Fenerbahce
Samsunspor
Alanyaspor