Romanian Liga II15:00 ngày 18/04/2025

FCU 1948 Craiova
2 - 0

Unirea Ungheni
Thống kê
Thống kê trận đấu
FCU 1948 CraiovaChỉ sốUnirea Ungheni
2Chỉ số 24
4Chỉ số 211
52Chỉ số 2548
56Chỉ số 2459
0Chỉ số 40
109Chỉ số 23110
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
8Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
FCU 1948 Craiova
Sơ đồ 4-2-3-100000000000
Đội hình xuất phát

codrut sandu#0 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Camara#0 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.A.Achim#0 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Blidar#0 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.dariusghindovean#0 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Pop#0 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Padula#0 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
S.Meijer#0 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
robert biosan#0 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Ibrahimi#0 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
ilie#0 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
ilie#0

ilie#0

ilie#0
ilie#0
ilie#0
ilie#0

ilie#0
Unirea Ungheni
Sơ đồ 4-2-3-100000000000
Đội hình xuất phát

m.robertgeanta#0 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Techeres#0 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dominik soptirean#0 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
popa#0 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Cristin jalba#0 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Chintes#0 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Rares trif#0 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Magyari#0 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

v.bogdan#0 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
romain oller#0 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
yuh moses#0 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

yuh moses#0

yuh moses#0

yuh moses#0
yuh moses#0

yuh moses#0

yuh moses#0
yuh moses#0
yuh moses#0

yuh moses#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FCU 1948 Craiova
Corvinul Hunedoara2 - 1
FCU 1948 Craiova
FCU 1948 Craiova2 - 1
CSM Focsani
Metaloglobus3 - 2
FCU 1948 Craiova
FCU 1948 Craiova3 - 1
AFC Metalul Buzau
Corvinul Hunedoara0 - 0
FCU 1948 Craiova
FCU 1948 Craiova0 - 1
Arges
CSM Slatina2 - 1
FCU 1948 Craiova
FCU 1948 Craiova5 - 0
CS Vulturii Farcasesti
Concordia Chiajna1 - 0
FCU 1948 Craiova
FCU 1948 Craiova2 - 0
Muscelul CampulungĐối chiếu
Phong độ gần đây của Unirea Ungheni
Unirea Ungheni0 - 3
Corvinul Hunedoara
CSM Focsani3 - 0
Unirea Ungheni
Unirea Ungheni1 - 0
ACS Dumbravita
Unirea Ungheni3 - 1
Concordia Chiajna
CSM Slatina0 - 1
Unirea Ungheni
Unirea Ungheni1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor Oradea0 - 2
Unirea Ungheni
CS Sanatatea Cluj1 - 1
Unirea Ungheni
Unirea Ungheni1 - 1
CSM Focsani
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
Unirea UngheniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FCU 1948 Craiova
#12#21#30#41#52#60#70
Unirea Ungheni
#10#20#30#41#54#60#70
Scolar Resita
FC Voluntari
Ceahlaul Piatra Neamt
Afumati
Chindia Targoviste
Selimbar
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu