Romanian Liga II16:00 ngày 29/03/2025

FCU 1948 Craiova
2 - 1

CSM Focsani
Thống kê
Thống kê trận đấu
FCU 1948 CraiovaChỉ sốCSM Focsani
7Chỉ số 213
51Chỉ số 2451
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
3Chỉ số 228
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
114Chỉ số 2380
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FCU 1948 Craiova
20130655222726917223
Đội hình xuất phát
moses#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mogosanu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robert biosan#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Idris·Bounaas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Camara#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.dariusghindovean#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilie#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nestorly lumbu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Meijer#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Padula#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Pop#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Pop#88

V.Pop#15

V.Pop#21

V.Pop#17
V.Pop#25
CSM Focsani
132924182160514030
Đội hình xuất phát
s.preda#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.blaj#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ciobanu#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alexandru dumitru#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robert·Enache#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel mihai#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Pintilie#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Renta#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sapunaru#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.staiculescu#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radu ungurianu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
radu ungurianu#0

radu ungurianu#12
radu ungurianu#2
radu ungurianu#0

radu ungurianu#9
radu ungurianu#25
radu ungurianu#7

radu ungurianu#26

radu ungurianu#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FCU 1948 Craiova
Metaloglobus3 - 2
FCU 1948 Craiova
FCU 1948 Craiova3 - 1
AFC Metalul Buzau
Corvinul Hunedoara0 - 0
FCU 1948 Craiova
FCU 1948 Craiova0 - 1
Arges
CSM Slatina2 - 1
FCU 1948 Craiova
FCU 1948 Craiova5 - 0
CS Vulturii Farcasesti
Concordia Chiajna1 - 0
FCU 1948 Craiova
FCU 1948 Craiova2 - 0
Muscelul Campulung
Concordia Chiajna0 - 2
FCU 1948 Craiova
CSM Slatina1 - 2
FCU 1948 CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSM Focsani
FC Otelul Galati4 - 0
CSM Focsani
CSM Focsani0 - 1
Ceahlaul Piatra Neamt
FC Voluntari0 - 0
CSM Focsani
CSM Focsani0 - 0
Afumati
CSM Focsani1 - 3
Unirea Branistea
Unirea Ungheni1 - 1
CSM Focsani
CSM Focsani2 - 1
Selimbar
Chindia Targoviste1 - 1
CSM Focsani
CSM Focsani0 - 1
Metaloglobus
Corvinul Hunedoara3 - 2
CSM FocsaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FCU 1948 Craiova
#12#21#30#43#54#60#70
CSM Focsani
#11#21#30#42#54#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CSA Steaua Bucuresti
Scolar Resita
FC Bihor Oradea
ACS Dumbravita
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu