Romanian Liga II16:00 ngày 09/03/2025

FCU 1948 Craiova
3 - 1

AFC Metalul Buzau
Thống kê
Thống kê trận đấu
FCU 1948 CraiovaChỉ sốAFC Metalul Buzau
1Chỉ số 40
92Chỉ số 23110
1Chỉ số 80
3Chỉ số 23
34Chỉ số 2439
5Chỉ số 213
3Chỉ số 36
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
FCU 1948 Craiova
2120455722272691272
Đội hình xuất phát
codrut sandu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moses#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.A.Achim#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Camara#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dragu#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.dariusghindovean#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilie#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nestorly lumbu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Meijer#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Negru#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Padula#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Padula#9
A.Padula#30

A.Padula#15
A.Padula#88
A.Padula#25

A.Padula#1

A.Padula#23

A.Padula#90

A.Padula#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FCU 1948 Craiova
Corvinul Hunedoara0 - 0
FCU 1948 Craiova
FCU 1948 Craiova0 - 1
Arges
CSM Slatina2 - 1
FCU 1948 Craiova
FCU 1948 Craiova5 - 0
CS Vulturii Farcasesti
Concordia Chiajna1 - 0
FCU 1948 Craiova
FCU 1948 Craiova2 - 0
Muscelul Campulung
Concordia Chiajna0 - 2
FCU 1948 Craiova
CSM Slatina1 - 2
FCU 1948 Craiova
FCU 1948 Craiova2 - 4
Ceahlaul Piatra Neamt
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0
FCU 1948 CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Metalul Buzau
Arges0 - 0
AFC Metalul Buzau
AFC Metalul Buzau0 - 1
Muscelul Campulung
AFC Metalul Buzau1 - 0
Dunarea Calarasi
AFC Metalul Buzau5 - 0
CS Blejoi
AFC Metalul Buzau2 - 1
AFC Progresul Spartac Bucuresti
AFC Metalul Buzau3 - 1
Lindab Stefanesti
FC Agricola Borcea0 - 3
AFC Metalul Buzau
AFC Metalul Buzau2 - 0
Ceahlaul Piatra Neamt
AFC Metalul Buzau0 - 0
FC Dinamo 1948
FC Voluntari1 - 1
AFC Metalul BuzauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FCU 1948 Craiova
#13#22#31#43#53#60#70
AFC Metalul Buzau
#11#21#30#46#53#60#70
CSA Steaua Bucuresti
Metaloglobus
Scolar Resita
Afumati
Unirea Ungheni
Chindia Targoviste
FC Bihor Oradea
Selimbar
ACS Dumbravita
CSM Focsani
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu