Romanian Liga II15:00 ngày 05/04/2025

CSM Focsani
3 - 0

Unirea Ungheni
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSM FocsaniChỉ sốUnirea Ungheni
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
109Chỉ số 23152
4Chỉ số 212
1Chỉ số 80
5Chỉ số 24
55Chỉ số 2477
8Chỉ số 2210
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
CSM Focsani
00000000000
Đội hình xuất phát
s.preda#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.staiculescu#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
florin simion#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sapunaru#0 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Renta#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Pintilie#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robert·Enache#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alexandru dumitru#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ciobanu#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.blaj#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radu ungurianu#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

radu ungurianu#0

radu ungurianu#0

radu ungurianu#0
radu ungurianu#0
radu ungurianu#0

radu ungurianu#0
radu ungurianu#0
radu ungurianu#0
radu ungurianu#0
Unirea Ungheni
00000000000
Đội hình xuất phát

S.Magyari#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.bogdan#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chintes#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.O.Cruceru#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
popa#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.pop#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.savin#0 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Serban#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.robertgeanta#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zukanović#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Techeres#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Techeres#0

A.Techeres#0
A.Techeres#0

A.Techeres#0
A.Techeres#0
A.Techeres#0
A.Techeres#0
A.Techeres#0
A.Techeres#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CSM Focsani
FCU 1948 Craiova2 - 1
CSM Focsani
FC Otelul Galati4 - 0
CSM Focsani
CSM Focsani0 - 1
Ceahlaul Piatra Neamt
FC Voluntari0 - 0
CSM Focsani
CSM Focsani0 - 0
Afumati
CSM Focsani1 - 3
Unirea Branistea
Unirea Ungheni1 - 1
CSM Focsani
CSM Focsani2 - 1
Selimbar
Chindia Targoviste1 - 1
CSM Focsani
CSM Focsani0 - 1
MetaloglobusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Unirea Ungheni
Unirea Ungheni1 - 0
ACS Dumbravita
Unirea Ungheni3 - 1
Concordia Chiajna
CSM Slatina0 - 1
Unirea Ungheni
Unirea Ungheni1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor Oradea0 - 2
Unirea Ungheni
CS Sanatatea Cluj1 - 1
Unirea Ungheni
Unirea Ungheni1 - 1
CSM Focsani
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
Unirea Ungheni
Unirea Ungheni1 - 1
FC UT Arad
Unirea Ungheni1 - 0
ACS DumbravitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSM Focsani
#13#21#30#42#55#60#70
Unirea Ungheni
#10#20#30#43#54#60#70
Scolar Resita
Arges
Corvinul Hunedoara
AFC Metalul Buzau
CS Mioveni
Muscelul Campulung
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu