Czech Chance Liga21:30 ngày 14/12/2025

FC Zlín
5 - 0

SK Sigma Olomouc
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ZlínChỉ sốSK Sigma Olomouc
21Chỉ số 2468
0Chỉ số 40
79Chỉ số 23122
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
2Chỉ số 223
0Chỉ số 24
5Chỉ số 212
36Chỉ số 2564
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zlín
Sơ đồ 4-4-217639282216192631144
Đội hình xuất phát

S.Dostal#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Didiba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Krapka#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kolar#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Fukala#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.petruta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Nombil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Cupak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Bartosak#31 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

S.Kanu#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Ulbrich#4 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Ulbrich#88

T.Ulbrich#1

T.Ulbrich#30

T.Ulbrich#53

T.Ulbrich#91

T.Ulbrich#34

T.Ulbrich#15

T.Ulbrich#8

T.Ulbrich#11
SK Sigma Olomouc
Sơ đồ 5-4-19116521813754710615
Đội hình xuất phát

J.Koutný#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Slavicek#16 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Huk#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Král#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Spacil#8 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Slama#13 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

S.Michez#75 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Beran#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Kostadinov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Šíp#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Vasulin#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vasulin#22

D.Vasulin#19

D.Vasulin#26

D.Vasulin#29

D.Vasulin#30

D.Vasulin#33

D.Vasulin#37

D.Vasulin#9

D.Vasulin#39

D.Vasulin#70

D.Vasulin#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Sigma Olomouc1 - 0
FC Zlín
FC Zlín3 - 2
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc0 - 0
FC Zlín
FC Zlín0 - 1
SK Sigma Olomouc
FC Zlín2 - 2
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 1
FC Zlín
SK Sigma Olomouc1 - 1
FC Zlín
FC Zlín1 - 4
SK Sigma Olomouc
FC Zlín1 - 2
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc0 - 1
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zlín
FK Mladá Boleslav3 - 1
FC Zlín
FC Zlín1 - 3
MFK Karviná
1.FC Slovácko2 - 0
FC Zlín
FC Zlín0 - 1
Bohemians Praha 1905
FK Jablonec1 - 3
FC Zlín
FC Zlín0 - 4
SK Slavia Praha
FC Zlín2 - 2
FK Pardubice
SK Slavia Praha0 - 0
FC Zlín
FC Zlín1 - 1
FC Baník Ostrava
FC Viktoria Plzeň0 - 1
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Sigma Olomouc
Lincoln Red Imps FC2 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc0 - 1
AC Sparta Praha
FC Slovan Liberec1 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 1
NK Publikum Celje
FK Dukla Praha2 - 2
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 0
FK Pardubice
FC Noah1 - 2
SK Sigma Olomouc
FK Mladá Boleslav1 - 4
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc0 - 0
SK Slavia Praha
SK Sigma Olomouc1 - 1
Rakow CzestochowaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zlín
#15#22#30#42#50#60#70
SK Sigma Olomouc
#10#20#30#43#54#60#70
FC Hradec Králové
FK Teplice