Romanian Super Liga00:30 ngày 02/06/2026

FC Voluntari
3 - 0

AFC Hermannstadt
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC VoluntariChỉ sốAFC Hermannstadt
6Chỉ số 224
63Chỉ số 2456
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
9Chỉ số 210
8Chỉ số 22
2Chỉ số 80
89Chỉ số 2386
55Chỉ số 2545
8Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Voluntari
Sơ đồ 4-4-214192744301184099070
Đội hình xuất phát

eduard chioveanu#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Schieb#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Crişan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Onișa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Suteu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Andrei#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Gheorghe#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Cvek#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Gutea#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Roman#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Babić#70 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Babić#13
M.Babić#99

M.Babić#7

M.Babić#18
M.Babić#21

M.Babić#77

M.Babić#10

M.Babić#1

M.Babić#80
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 4-2-3-117732988369610911
Đội hình xuất phát

D.Lazăr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Luca Gabriel Stancu#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Karo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Chorbadzhiyski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Ciubotaru#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.D.Albu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Zargary#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Balaure#96 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Neguț#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Chițu#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Buş#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Buş#4
S.Buş#29

S.Buş#22

S.Buş#15

S.Buş#31

S.Buş#16

S.Buş#19

S.Buş#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Hermannstadt3 - 2
FC Voluntari
FC Voluntari1 - 0
AFC Hermannstadt
FC Voluntari1 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt3 - 1
FC Voluntari
FC Voluntari1 - 1
AFC Hermannstadt
FC Voluntari3 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 1
FC Voluntari
FC Voluntari0 - 1
AFC Hermannstadt
FC Voluntari1 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt3 - 2
FC VoluntariĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Voluntari
AFC Hermannstadt3 - 2
FC Voluntari
CSA Steaua Bucuresti2 - 4
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Corvinul Hunedoara2 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 1
FC Bihor Oradea
Chindia Targoviste1 - 2
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 0
CSA Steaua Bucuresti
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
FC Voluntari
FC Voluntari1 - 0
Corvinul Hunedoara
FC Bihor Oradea0 - 2
FC VoluntariĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt3 - 2
FC Voluntari
AFC Hermannstadt2 - 0
Fotbal Club FCSB
Metaloglobus2 - 2
AFC Hermannstadt
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 2
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Petrolul Ploiesti1 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 0
Farul Constanta
FC Otelul Galati2 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt3 - 0
FC Botosani
FC UT Arad3 - 2
AFC HermannstadtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Voluntari
#13#20#30#43#58#60#70
AFC Hermannstadt
#10#20#30#42#52#60#70
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj
CFR Cluj
FC Dinamo 1948
Arges