Romanian Super Liga22:30 ngày 27/07/2026

CFR Cluj
5 - 0

FC Voluntari
Thống kê
Thống kê trận đấu
CFR ClujChỉ sốFC Voluntari
4Chỉ số 223
0Chỉ số 41
1Chỉ số 30
10Chỉ số 211
0Chỉ số 80
10Chỉ số 20
70Chỉ số 2530
83Chỉ số 2426
140Chỉ số 2346
7Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
CFR Cluj
Sơ đồ 4-3-33186423148732811917
Đội hình xuất phát

O.Valceanu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Kun#86 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Pantalon#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.A.Abeid#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Rocha#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Fica#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

K.Muhar#73 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Costa#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Cordea#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Dražić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Biliboc#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

L.Biliboc#88

L.Biliboc#45

L.Biliboc#77

L.Biliboc#36

L.Biliboc#10

L.Biliboc#6
L.Biliboc#80

L.Biliboc#7

L.Biliboc#26

L.Biliboc#99

L.Biliboc#47

L.Biliboc#5
FC Voluntari
Sơ đồ 4-2-3-1315274308401990119
Đội hình xuất phát

M.Jurhar#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Haruț#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Crişan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Dumbravanu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Suteu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Gheorghe#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.Cvek#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Schieb#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Roman#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Gutea#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Babić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Babić#14
M.Babić#28
M.Babić#99

M.Babić#7
M.Babić#21

M.Babić#44

M.Babić#10

M.Babić#23

M.Babić#25

M.Babić#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Arges | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 7 | FC Dinamo 1948 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | FC Voluntari | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | CFR Cluj | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 12 | Farul Constanta | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | FC Botosani | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 15 | FC UT Arad | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CFR Cluj4 - 1
FC Voluntari
FC Voluntari1 - 4
CFR Cluj
FC Voluntari0 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj4 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari0 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 1
FC Voluntari
FC Voluntari0 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
FC Voluntari
CFR Cluj0 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari0 - 1
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
Alashkert Yerevan1 - 1
CFR Cluj
FC Otelul Galati2 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 2
A.C.F. Gloria Bistrita
CFR Cluj1 - 0
FC Karpaty Lviv
CFR Cluj1 - 1
FC Noah
NK Olimpija Ljubljana1 - 1
CFR Cluj
FC Neftci Baku1 - 2
CFR Cluj
NK Aluminij0 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
Arges
FC Dinamo 19480 - 0
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Voluntari
FC Voluntari2 - 2
FC Botosani
FC Voluntari3 - 0
Farul Constanta
NK Varteks Varazdin2 - 1
FC Voluntari
FC Voluntari3 - 2
Duna-Tisza
NK Nafta 19030 - 3
FC Voluntari
FC Voluntari3 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt3 - 2
FC Voluntari
CSA Steaua Bucuresti2 - 4
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Corvinul Hunedoara2 - 0
FC VoluntariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CFR Cluj
#15#23#30#41#510#60#70
FC Voluntari
#10#20#31#40#50#60#70
FC Rapid 1923
CS Universitatea Craiova
Fotbal Club FCSB
FC Universitatea Cluj
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad
FK Csikszereda Miercurea Ciuc