Romanian Super Liga22:30 ngày 17/07/2026

FC Voluntari
2 - 2

FC Botosani
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC VoluntariChỉ sốFC Botosani
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
106Chỉ số 2395
0Chỉ số 30
56Chỉ số 2429
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
10Chỉ số 224
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Voluntari
Sơ đồ 4-4-23119274302384011909
Đội hình xuất phát

M.Jurhar#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Schieb#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Crişan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Dumbravanu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Suteu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.mamic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Gheorghe#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Cvek#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Gutea#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Roman#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Babić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Babić#7
M.Babić#99
M.Babić#28

M.Babić#5
M.Babić#21

M.Babić#44

M.Babić#10

M.Babić#14

M.Babić#80

M.Babić#25
FC Botosani
Sơ đồ 4-3-39973494567372611417
Đội hình xuất phát

G.Anestis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Ilaș#73 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Miron#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

mamadou diarra#94 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Cret#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Papa#67 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Bordeianu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Ongenda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Z.Mitrov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Dumiter#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Mailat#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Mailat#30
S.Mailat#14

S.Mailat#15

S.Mailat#27

S.Mailat#21

S.Mailat#44

S.Mailat#28

S.Mailat#9

S.Mailat#23

S.Mailat#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Arges | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 7 | FC Dinamo 1948 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | FC Voluntari | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | CFR Cluj | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 12 | Farul Constanta | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | FC Botosani | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 15 | FC UT Arad | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Botosani0 - 0
FC Voluntari
FC Botosani3 - 3
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 1
FC Botosani
FC Voluntari2 - 0
FC Botosani
FC Botosani0 - 1
FC Voluntari
FC Voluntari0 - 1
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
FC Voluntari
FC Voluntari0 - 1
FC Botosani
FC Voluntari1 - 1
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
FC VoluntariĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Voluntari
FC Voluntari3 - 0
Farul Constanta
NK Varteks Varazdin2 - 1
FC Voluntari
FC Voluntari3 - 2
Duna-Tisza
NK Nafta 19030 - 3
FC Voluntari
FC Voluntari3 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt3 - 2
FC Voluntari
CSA Steaua Bucuresti2 - 4
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Corvinul Hunedoara2 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 1
FC Bihor OradeaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Botosani
Ludogorets Razgrad2 - 2
FC Botosani
FC Botosani1 - 3
Egnatia
FC Botosani1 - 0
Dunfermline Athletic
Fotbal Club FCSB3 - 3
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
Petrolul Ploiesti
Farul Constanta1 - 1
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
FC Otelul Galati
FC Botosani3 - 2
Metaloglobus
FC UT Arad3 - 1
FC BotosaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Voluntari
#12#21#30#40#55#60#70
FC Botosani
#12#21#30#40#51#60#70
FC Rapid 1923
CS Universitatea Craiova
FC Universitatea Cluj
Arges
FC Dinamo 1948
CFR Cluj