Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 29/04/2025

FC Utrecht Youth
2 - 3

Volendam
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Utrecht YouthChỉ sốVolendam
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 2111
9Chỉ số 2216
27Chỉ số 2468
85Chỉ số 2387
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Utrecht Youth
Sơ đồ 4-3-312314561087911
Đội hình xuất phát

K.Gadellaa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ghaddari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Kooy#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Viereck#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Held#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Jenner#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Wegen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Osahumen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Akkerman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Charalampoglou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Lynden·Edhart#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lynden·Edhart#19
Lynden·Edhart#24

Lynden·Edhart#17

Lynden·Edhart#21

Lynden·Edhart#18

Lynden·Edhart#15

Lynden·Edhart#23
Lynden·Edhart#20

Lynden·Edhart#31

Lynden·Edhart#12
Volendam
Sơ đồ 4-2-3-120124332636721109
Đội hình xuất phát

K.VanOevelen#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Payne#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

X.Mbuyamba#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Amevor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Leliendal#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Plat#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.deHaan#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Ould-Chikh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Muhren#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Kuwas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Veerman#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Veerman#8

H.Veerman#22
H.Veerman#16

H.Veerman#11

H.Veerman#14
H.Veerman#31
H.Veerman#39

H.Veerman#28

H.Veerman#23

H.Veerman#18
H.Veerman#25

H.Veerman#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Volendam2 - 0
FC Utrecht Youth
Volendam2 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 1
Volendam
FC Utrecht Youth2 - 3
Volendam
Volendam0 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth2 - 1
Volendam
Volendam1 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth3 - 1
Volendam
Volendam2 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth2 - 1
VolendamĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht Youth
MVV Maastricht5 - 0
FC Utrecht Youth
SC Cambuur Leeuwarden3 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 1
ADO Den Haag
FC Utrecht Youth0 - 0
VVV Venlo
Excelsior SBV3 - 0
FC Utrecht Youth
Emmen2 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 2
Vitesse Arnhem
AZ Alkmaar Youth5 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 1
FC Oss
FC Utrecht Youth1 - 2
Ajax Amsterdam U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Volendam
Volendam1 - 4
Excelsior SBV
AZ Alkmaar Youth0 - 1
Volendam
Volendam4 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
Ajax Amsterdam U210 - 2
Volendam
Volendam4 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
Volendam3 - 0
SC Telstar
FC Oss0 - 2
Volendam
Volendam3 - 1
Helmond Sport
VVV Venlo1 - 3
Volendam
Emmen1 - 2
VolendamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Utrecht Youth
#12#22#30#41#53#60#70
Volendam
#13#21#30#41#512#60#70
Dordrecht
De Graafschap
Den Bosch
FC Eindhoven
Roda JC