Netherlands Eredivisie22:45 ngày 14/12/2025

NAC Breda
1 - 1

FC Utrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
NAC BredaChỉ sốFC Utrecht
3Chỉ số 216
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
7Chỉ số 224
2Chỉ số 32
41Chỉ số 2419
115Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
NAC Breda
Sơ đồ 4-3-39925322416148329011
Đội hình xuất phát

D.Bielica#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Valerius#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Odoi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Hillen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Kemper#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Balard#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Sowah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Leemans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Talvitie#32 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Holtby#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Paula#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Paula#31

R.Paula#18

R.Paula#17

R.Paula#6

R.Paula#9

R.Paula#26

R.Paula#10

R.Paula#15

R.Paula#2

R.Paula#1

R.Paula#55

R.Paula#7
FC Utrecht
Sơ đồ 4-2-3-11233241627212271020
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Nielsen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.vanderHoorn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Viergever#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Engwanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Zechiel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Rodríguez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Jensen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Cathline#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.D.Wit#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.D.Wit#15

D.D.Wit#46

D.D.Wit#26

D.D.Wit#2

D.D.Wit#91

D.D.Wit#5
D.D.Wit#53

D.D.Wit#43

D.D.Wit#8

D.D.Wit#25

D.D.Wit#17

D.D.Wit#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Utrecht1 - 0
NAC Breda
NAC Breda1 - 2
FC Utrecht
NAC Breda3 - 2
FC Utrecht
NAC Breda0 - 4
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 1
NAC Breda
NAC Breda3 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 2
NAC Breda
FC Utrecht1 - 1
NAC Breda
FC Utrecht3 - 4
NAC Breda
NAC Breda1 - 5
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của NAC Breda
Sparta Rotterdam1 - 0
NAC Breda
Excelsior SBV1 - 0
NAC Breda
NAC Breda0 - 1
PSV Eindhoven
Volendam2 - 1
NAC Breda
NAC Breda1 - 0
Go Ahead Eagles
NAC Breda1 - 4
Heracles Almelo
SC Heerenveen3 - 3
NAC Breda
NAC Breda2 - 2
PEC Zwolle
NAC Breda1 - 2
Groningen
AFC Ajax2 - 1
NAC BredaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
FC Utrecht1 - 2
Nottingham Forest
FC Utrecht1 - 1
FC Twente Enschede
Go Ahead Eagles2 - 2
FC Utrecht
Real Betis2 - 1
FC Utrecht
SC Telstar1 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 1
AFC Ajax
FC Utrecht1 - 1
FC Porto
FC Utrecht1 - 0
NEC Nijmegen
AZ Alkmaar4 - 1
FC Utrecht
SC Freiburg2 - 0
FC UtrechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NAC Breda
#11#21#30#42#56#60#70
FC Utrecht
#11#21#30#42#55#60#70
Feyenoord
Fortuna Sittard