Netherlands Eredivisie22:45 ngày 01/03/2026

FC Utrecht
2 - 0

AZ Alkmaar
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UtrechtChỉ sốAZ Alkmaar
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 24
36Chỉ số 2441
76Chỉ số 2385
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
1Chỉ số 33
1Chỉ số 80
5Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Utrecht
Sơ đồ 4-2-3-112740316212477201018
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Engwanda#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Didden#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.vanderHoorn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Zechiel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Viergever#24 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Alarcón#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.D.Wit#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Cathline#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Stepanov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Stepanov#46

A.Stepanov#53

A.Stepanov#22

A.Stepanov#9

A.Stepanov#11

A.Stepanov#33
A.Stepanov#5

A.Stepanov#15

A.Stepanov#8

A.Stepanov#25
AZ Alkmaar
Sơ đồ 4-2-3-1134352362024101735
Đội hình xuất phát

R.Oduro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

DeWit#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Goes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Penetra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.vanDuijl#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Koopmeiners#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Boogaard#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Oufkir#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Mijnans#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

I.Jensen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Meerdink#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Meerdink#9

M.Meerdink#27

M.Meerdink#7

M.Meerdink#11

M.Meerdink#26

M.Meerdink#12

M.Meerdink#41

M.Meerdink#33

M.Meerdink#18

M.Meerdink#19

M.Meerdink#22

M.Meerdink#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AZ Alkmaar4 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 0
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 2
FC Utrecht
AZ Alkmaar3 - 3
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 1
FC Utrecht
AZ Alkmaar5 - 5
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 2
AZ Alkmaar
FC Utrecht2 - 2
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar5 - 1
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
FC Utrecht1 - 1
PEC Zwolle
Groningen1 - 2
FC Utrecht
NEC Nijmegen1 - 3
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 1
Feyenoord
SC Heerenveen1 - 1
FC Utrecht
Celtic F.C.4 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 1
Sparta Rotterdam
FC Utrecht0 - 2
Racing Genk
Volendam2 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 2
FC Twente EnschedeĐối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar
AZ Alkmaar4 - 0
FC Noah
AZ Alkmaar3 - 1
Sparta Rotterdam
FC Noah1 - 0
AZ Alkmaar
Excelsior SBV1 - 2
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 1
AFC Ajax
AZ Alkmaar1 - 1
FC Twente Enschede
AZ Alkmaar1 - 3
NEC Nijmegen
SC Telstar0 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 1
Excelsior SBV
PEC Zwolle3 - 1
AZ AlkmaarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Utrecht
#12#22#30#41#55#60#70
AZ Alkmaar
#10#20#30#43#54#60#70
PSV Eindhoven
Fortuna Sittard
Go Ahead Eagles
NAC Breda
Heracles Almelo