Netherlands Eredivisie02:00 ngày 07/02/2026

NAC Breda
0 - 2

Excelsior SBV
Thống kê
Thống kê trận đấu
NAC BredaChỉ sốExcelsior SBV
48Chỉ số 2438
7Chỉ số 223
6Chỉ số 216
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
1Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
131Chỉ số 2397
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
NAC Breda
Sơ đồ 3-4-1-29931222321614211079
Đội hình xuất phát

D.Bielica#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Odoi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Greiml#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Hillen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Talvitie#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Balard#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Sowah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Jayden candelaria#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Mohamed·Nassoh#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

C.Brym#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Soumano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Soumano#24

M.Soumano#25

M.Soumano#19

M.Soumano#26

M.Soumano#15

M.Soumano#2

M.Soumano#8

M.Soumano#31

M.Soumano#1

M.Soumano#55

M.Soumano#90

M.Soumano#11
Excelsior SBV
Sơ đồ 4-2-3-112431214201123710
Đội hình xuất phát

S.v.Gassel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Bronkhorst#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Widell#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Meissen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zagre#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Schouten#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Hartjes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.deRegt#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Yegoian#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Hansson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Naujoks#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Naujoks#16

N.Naujoks#25

N.Naujoks#15

N.Naujoks#5

N.Naujoks#26

N.Naujoks#30

N.Naujoks#18

N.Naujoks#6

N.Naujoks#33

N.Naujoks#9

N.Naujoks#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Excelsior SBV1 - 0
NAC Breda
NAC Breda0 - 1
Excelsior SBV
NAC Breda1 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV4 - 1
NAC Breda
NAC Breda6 - 2
Excelsior SBV
NAC Breda2 - 0
Excelsior SBV
NAC Breda1 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 2
NAC Breda
NAC Breda4 - 1
Excelsior SBV
NAC Breda1 - 2
Excelsior SBVĐối chiếu
Phong độ gần đây của NAC Breda
NAC Breda2 - 2
FC Twente Enschede
PSV Eindhoven2 - 2
NAC Breda
NAC Breda3 - 4
NEC Nijmegen
Groningen0 - 0
NAC Breda
NAC Breda0 - 1
SC Telstar
NAC Breda1 - 1
FC Utrecht
Sparta Rotterdam1 - 0
NAC Breda
Excelsior SBV1 - 0
NAC Breda
NAC Breda0 - 1
PSV Eindhoven
Volendam2 - 1
NAC BredaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 2
AFC Ajax
FC Twente Enschede0 - 0
Excelsior SBV
AZ Alkmaar1 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 2
SC Telstar
PSV Eindhoven5 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 1
PEC Zwolle
Excelsior SBV0 - 2
Groningen
Excelsior SBV1 - 0
NAC Breda
AFC Ajax1 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 2
Heracles AlmeloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NAC Breda
#10#20#31#42#58#60#70
Excelsior SBV
#12#22#30#42#53#60#70
Feyenoord
SC Heerenveen
Fortuna Sittard
Go Ahead Eagles