Romanian Super Liga21:00 ngày 19/07/2026

FC Universitatea Cluj
2 - 1

Farul Constanta
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Universitatea ClujChỉ sốFarul Constanta
2Chỉ số 24
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
6Chỉ số 2212
38Chỉ số 2433
81Chỉ số 23113
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-3-3133682779410192514
Đội hình xuất phát

stefan lefter#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Stanojev#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Cristea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Codrea#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chipciu#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Drammeh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Bic#94 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Nistor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Macalou#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
A.Aliev#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Stefanescu#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Stefanescu#2

M.Stefanescu#9

M.Stefanescu#59

M.Stefanescu#98

M.Stefanescu#22
M.Stefanescu#96

M.Stefanescu#46

M.Stefanescu#29

M.Stefanescu#20

M.Stefanescu#12

M.Stefanescu#99

M.Stefanescu#18
Farul Constanta
Sơ đồ 4-1-2-1-2122261732370810719
Đội hình xuất phát

R.Munteanu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sîrbu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Dican#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Ţicu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Njike#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

M.Ahlinvi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

I.Vînă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

E.Sylvestre#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

D.Alibec#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A. Doicaru#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A. Doicaru#18

A. Doicaru#24

A. Doicaru#1

A. Doicaru#27
A. Doicaru#29

A. Doicaru#30
A. Doicaru#33

A. Doicaru#4

A. Doicaru#80

A. Doicaru#20

A. Doicaru#28

A. Doicaru#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Arges | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 7 | FC Dinamo 1948 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | FC Voluntari | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | CFR Cluj | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 12 | Farul Constanta | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | FC Botosani | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 15 | FC UT Arad | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Universitatea Cluj1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
FC Universitatea Cluj
Farul Constanta1 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
Farul Constanta
FC Universitatea Cluj1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
FC Universitatea Cluj
Farul Constanta1 - 3
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 3
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 0
Dynamo Kyiv
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Universitatea Cluj
Dynamo Kyiv0 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 3
Nyiregyhaza
FC Universitatea Cluj0 - 3
Vojvodina Novi Sad
Ujpest FC0 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
FC Dinamo 1948
CS Universitatea Craiova5 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 0
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
FC Dinamo 19481 - 3
Farul Constanta
FC Voluntari3 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
Cherno More Varna
Farul Constanta0 - 0
FC Otelul Galati
Farul Constanta1 - 1
Fratria
Farul Constanta1 - 1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste3 - 3
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
Metaloglobus
FC Otelul Galati3 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC BotosaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Universitatea Cluj
#12#21#30#41#52#60#70
Farul Constanta
#11#20#30#43#54#60#70
FC Rapid 1923
Fotbal Club FCSB
Arges
Corvinul Hunedoara
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
CFR Cluj
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad
FK Csikszereda Miercurea Ciuc