Romanian Super Liga21:30 ngày 23/05/2026

Chindia Targoviste
3 - 3

Farul Constanta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chindia TargovisteChỉ sốFarul Constanta
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2457
40Chỉ số 2560
6Chỉ số 218
3Chỉ số 25
2Chỉ số 226
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
79Chỉ số 2384
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Chindia Targoviste
Sơ đồ 4-4-23324463077111759710
Đội hình xuất phát
D.G.Isvoranu#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Martac#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bilali#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Celea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Mario Brumă#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Pešić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Honciu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Doukoure#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D. Popadiuc#59 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Doumtsios#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Florea#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Florea#23
D.Florea#20

D.Florea#88
D.Florea#37

D.Florea#4
D.Florea#19

D.Florea#22

D.Florea#8
Farul Constanta
Sơ đồ 4-2-3-1122217493683031717
Đội hình xuất phát

R.Munteanu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sîrbu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Marins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Furtado#93 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Dican#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Vînă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Grigoryan#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Isfan#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Tanasa#71 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Alibec#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Alibec#15

D.Alibec#77

D.Alibec#20

D.Alibec#25

D.Alibec#98

D.Alibec#10

D.Alibec#1

D.Alibec#27

D.Alibec#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chindia Targoviste1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 0
Chindia Targoviste
Farul Constanta2 - 3
Chindia Targoviste
Farul Constanta0 - 1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste2 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 2
Chindia Targoviste
Farul Constanta0 - 3
Chindia Targoviste
Farul Constanta1 - 0
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste5 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta4 - 1
Chindia TargovisteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chindia Targoviste
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste1 - 0
Corvinul Hunedoara
FC Bihor Oradea3 - 1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste1 - 2
CSA Steaua Bucuresti
Chindia Targoviste1 - 2
FC Voluntari
Chindia Targoviste0 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Corvinul Hunedoara2 - 0
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste1 - 3
FC Bihor Oradea
CSA Steaua Bucuresti2 - 0
Chindia Targoviste
FC Voluntari5 - 1
Chindia TargovisteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
Metaloglobus
FC Otelul Galati3 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC Botosani
FC UT Arad0 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 3
Fotbal Club FCSB
AFC Hermannstadt1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
Ludogorets Razgrad3 - 2
Farul Constanta
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
Petrolul PloiestiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chindia Targoviste
#13#21#30#44#53#60#70
Farul Constanta
#13#20#30#43#55#60#70
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj
CFR Cluj
FC Dinamo 1948
Arges