Romanian Super Liga00:30 ngày 01/06/2026

Farul Constanta
1 - 1

Chindia Targoviste
Thống kê
Thống kê trận đấu
Farul ConstantaChỉ sốChindia Targoviste
0Chỉ số 40
4Chỉ số 34
22Chỉ số 222
98Chỉ số 2421
12Chỉ số 20
0Chỉ số 80
10Chỉ số 212
125Chỉ số 2379
75Chỉ số 2525
13Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Farul Constanta
Sơ đồ 4-2-3-1198172293863120717
Đội hình xuất phát

A.Buzbuchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Maftei#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Sîrbu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Furtado#93 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Vînă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Dican#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Isfan#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Radaslavescu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Tanasa#71 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Alibec#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Alibec#9

D.Alibec#30

D.Alibec#5
D.Alibec#19

D.Alibec#27

D.Alibec#10

D.Alibec#4

D.Alibec#12

D.Alibec#77
Chindia Targoviste
Sơ đồ 4-2-3-1222643017115910777
Đội hình xuất phát

M.Contra#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Martac#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Celea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Mboumbouni#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Mario Brumă#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Doukoure#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Honciu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D. Popadiuc#59 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Florea#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Pešić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Doumtsios#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
C.Doumtsios#99
C.Doumtsios#33
C.Doumtsios#19
C.Doumtsios#9
C.Doumtsios#37

C.Doumtsios#88

C.Doumtsios#23
C.Doumtsios#20

C.Doumtsios#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chindia Targoviste3 - 3
Farul Constanta
Chindia Targoviste1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 0
Chindia Targoviste
Farul Constanta2 - 3
Chindia Targoviste
Farul Constanta0 - 1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste2 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 2
Chindia Targoviste
Farul Constanta0 - 3
Chindia Targoviste
Farul Constanta1 - 0
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste5 - 1
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Chindia Targoviste3 - 3
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
Metaloglobus
FC Otelul Galati3 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC Botosani
FC UT Arad0 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 3
Fotbal Club FCSB
AFC Hermannstadt1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
Ludogorets Razgrad3 - 2
Farul Constanta
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chindia Targoviste
Chindia Targoviste3 - 3
Farul Constanta
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste1 - 0
Corvinul Hunedoara
FC Bihor Oradea3 - 1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste1 - 2
CSA Steaua Bucuresti
Chindia Targoviste1 - 2
FC Voluntari
Chindia Targoviste0 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Corvinul Hunedoara2 - 0
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste1 - 3
FC Bihor Oradea
CSA Steaua Bucuresti2 - 0
Chindia TargovisteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Farul Constanta
#11#20#30#44#512#61#74
Chindia Targoviste
#11#21#30#44#50#61#72
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj
CFR Cluj
FC Dinamo 1948
Arges
Petrolul Ploiesti