Sweden Division 100:00 ngày 05/08/2025

FC Trollhattan
2 - 2

Ljungskile
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TrollhattanChỉ sốLjungskile
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
8Chỉ số 215
0Chỉ số 80
10Chỉ số 23
55Chỉ số 2545
76Chỉ số 2435
71Chỉ số 2362
14Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Trollhattan
131211896821435
Đội hình xuất phát
melwin berg#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Hogg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed bawa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bosnic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
destiny eze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william jensen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emilio reljanovic#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.rundqvist#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sernling#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Svensson#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nils svensson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

nils svensson#7

nils svensson#19
nils svensson#17
nils svensson#25
nils svensson#22
nils svensson#11
nils svensson#15
Ljungskile
1101131479960248
Đội hình xuất phát
eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ambroz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Helm#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.hedin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.lagerlof#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Liljedahl#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas corner#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mensah#60 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rasmus dahlin nafors#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.olsson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
v.tyren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
v.tyren#16
v.tyren#21
v.tyren#12
v.tyren#37
v.tyren#19

v.tyren#15
v.tyren#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ljungskile2 - 0
FC Trollhattan
FC Trollhattan1 - 1
Ljungskile
Ljungskile1 - 5
FC Trollhattan
Ljungskile2 - 1
FC Trollhattan
FC Trollhattan1 - 1
Ljungskile
Ljungskile0 - 4
FC Trollhattan
FC Trollhattan3 - 3
Ljungskile
Ljungskile1 - 1
FC Trollhattan
Ljungskile2 - 2
FC Trollhattan
FC Trollhattan1 - 0
LjungskileĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Trollhattan
Jonkopings Sodra IF2 - 1
FC Trollhattan
FC Trollhattan0 - 2
FC Rosengard
Ariana3 - 3
FC Trollhattan
FC Trollhattan4 - 0
IFK Skovde FK
Eskilsminne IF2 - 2
FC Trollhattan
FC Trollhattan0 - 3
BK Olympic
Torslanda IK4 - 1
FC Trollhattan
Norrby IF1 - 1
FC Trollhattan
FC Trollhattan0 - 0
Angelholms FF
Ockero IF0 - 0
FC TrollhattanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ljungskile
Ljungskile3 - 2
Angelholms FF
Torslanda IK1 - 1
Ljungskile
FC Rosengard0 - 2
Ljungskile
Ljungskile2 - 0
Jonkopings Sodra IF
BK Olympic1 - 1
Ljungskile
Ljungskile11 - 0
IFK Skovde FK
Ariana3 - 2
Ljungskile
Ljungskile3 - 0
Lunds BK
Ljungskile1 - 3
Oskarshamns AIK
Hassleholms IF1 - 4
LjungskileĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Trollhattan
#12#21#30#43#510#60#70
Ljungskile
#12#22#30#41#53#60#70
Skovde AIK
Husqvarna
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK