Sweden Division 121:00 ngày 29/05/2025

FC Trollhattan
0 - 3

BK Olympic
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TrollhattanChỉ sốBK Olympic
11Chỉ số 2217
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
4Chỉ số 210
45Chỉ số 2467
63Chỉ số 2395
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Trollhattan
1122475286252113
Đội hình xuất phát
yahye abdi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hassan abdirsak#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viggo laan der van#4 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Tilly#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nils svensson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.rundqvist#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emilio reljanovic#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william jensen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jimmy henriksson#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elias forsberg#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
melwin berg#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
melwin berg#15
melwin berg#9
melwin berg#17

melwin berg#1

melwin berg#14

melwin berg#19
BK Olympic
1528306172572392210
Đội hình xuất phát
anton hoog#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anthony djebou#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.norlander#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
francis dovi#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martins egbe#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
blessing chibueze ejimole#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viggo jeppsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eric ologe#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.persson#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sundgren#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ayari#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Ayari#1
A.Ayari#16

A.Ayari#26

A.Ayari#14
A.Ayari#20
A.Ayari#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BK Olympic1 - 1
FC Trollhattan
FC Trollhattan2 - 0
BK Olympic
BK Olympic2 - 1
FC Trollhattan
FC Trollhattan5 - 0
BK Olympic
BK Olympic1 - 2
FC Trollhattan
FC Trollhattan1 - 3
BK OlympicĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Trollhattan
Torslanda IK4 - 1
FC Trollhattan
Norrby IF1 - 1
FC Trollhattan
FC Trollhattan0 - 0
Angelholms FF
Ockero IF0 - 0
FC Trollhattan
FC Trollhattan3 - 3
Oskarshamns AIK
Ljungskile2 - 0
FC Trollhattan
Hassleholms IF0 - 2
FC Trollhattan
FC Trollhattan1 - 5
Lunds BK
Husqvarna3 - 0
FC Trollhattan
FC Trollhattan6 - 1
Skovde AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của BK Olympic
BK Olympic2 - 1
Eskilsminne IF
BK Olympic2 - 2
Angelholms FF
Jonkopings Sodra IF1 - 0
BK Olympic
BK Olympic2 - 2
FC Rosengard
Oskarshamns AIK0 - 0
BK Olympic
BK Olympic0 - 6
Torslanda IK
Husqvarna2 - 3
BK Olympic
BK Olympic2 - 1
IFK Skovde FK
Norrby IF4 - 0
BK Olympic
BK Astrio2 - 2
BK OlympicĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Trollhattan
#10#20#30#42#54#60#70
BK Olympic
#13#20#30#41#510#60#70
Ariana
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK