Sweden Division 100:00 ngày 19/06/2025

Torslanda IK
1 - 1

Ljungskile
Thống kê
Thống kê trận đấu
Torslanda IKChỉ sốLjungskile
53Chỉ số 2485
2Chỉ số 217
1Chỉ số 31
140Chỉ số 23140
1Chỉ số 28
0Chỉ số 80
1Chỉ số 227
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Torslanda IK
141791618482115131
Đội hình xuất phát

C.Axede#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albin bergstrom#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Liam bjorninger#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sean bright#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

hannes davidsson#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Edge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ludvig eknander#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Johansson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

owen price parker#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Wennergrund#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kristan marinkovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

kristan marinkovic#6
kristan marinkovic#31
kristan marinkovic#3
kristan marinkovic#25
kristan marinkovic#5
kristan marinkovic#11
kristan marinkovic#19
Ljungskile
123846099143111810
Đội hình xuất phát
eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mehmet uzel#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.tyren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.olsson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Mensah#60 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas corner#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.lagerlof#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.hedin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Helm#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Carlstrand#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ambroz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Ambroz#22
F.Ambroz#16
F.Ambroz#17
F.Ambroz#12

F.Ambroz#7
F.Ambroz#37

F.Ambroz#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ljungskile3 - 2
Torslanda IK
Torslanda IK1 - 2
Ljungskile
Ljungskile2 - 0
Torslanda IK
Torslanda IK0 - 3
Ljungskile
Ljungskile3 - 0
Torslanda IK
Ljungskile3 - 2
Torslanda IKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torslanda IK
Skovde AIK3 - 2
Torslanda IK
Torslanda IK3 - 1
Husqvarna
FC Rosengard1 - 0
Torslanda IK
Torslanda IK0 - 0
Ariana
Torslanda IK4 - 1
FC Trollhattan
Hassleholms IF2 - 0
Torslanda IK
Torslanda IK0 - 0
IFK Skovde FK
Eskilsminne IF0 - 0
Torslanda IK
Torslanda IK2 - 4
Angelholms FF
BK Olympic0 - 6
Torslanda IKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ljungskile
FC Rosengard0 - 2
Ljungskile
Ljungskile2 - 0
Jonkopings Sodra IF
BK Olympic1 - 1
Ljungskile
Ljungskile11 - 0
IFK Skovde FK
Ariana3 - 2
Ljungskile
Ljungskile3 - 0
Lunds BK
Ljungskile1 - 3
Oskarshamns AIK
Hassleholms IF1 - 4
Ljungskile
Ljungskile2 - 0
FC Trollhattan
Ljungskile3 - 1
HusqvarnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torslanda IK
#11#21#30#41#51#60#70
Ljungskile
#11#21#30#41#58#60#70
Norrby IF
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK