Sweden Division 121:00 ngày 15/06/2025

Ariana
3 - 3

FC Trollhattan
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArianaChỉ sốFC Trollhattan
8Chỉ số 223
0Chỉ số 41
5Chỉ số 215
1Chỉ số 33
1Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
78Chỉ số 2369
7Chỉ số 25
55Chỉ số 2425
Lineup
Đội hình trận đấu
Ariana
9971106123622542
Đội hình xuất phát

V.Andersson#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.sandstrom#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Rekabe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anton Reuterskiöld#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nouri#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Esim mehmed#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
victor kristiansson#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Karaman#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.bunjaku#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Blomqvist#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Andersson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Andersson#17
P.Andersson#77
P.Andersson#25
P.Andersson#20

P.Andersson#3

P.Andersson#14
P.Andersson#9
FC Trollhattan
8151131862195227
Đội hình xuất phát
Emilio reljanovic#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed belouchi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Hogg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
melwin berg#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bosnic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william jensen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.rundqvist#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Sterner#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nils svensson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hassan abdirsak#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Tilly#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Tilly#14
H.Tilly#17
H.Tilly#25
H.Tilly#9
H.Tilly#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Trollhattan3 - 2
Ariana
Ariana0 - 1
FC Trollhattan
Ariana2 - 2
FC Trollhattan
FC Trollhattan3 - 1
ArianaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ariana
Oskarshamns AIK1 - 3
Ariana
Ariana0 - 2
Norrby IF
Torslanda IK0 - 0
Ariana
Ariana3 - 2
Ljungskile
Eskilsminne IF2 - 2
Ariana
Skovde AIK2 - 2
Ariana
Ariana3 - 1
Husqvarna
Lunds BK0 - 0
Ariana
Angelholms FF2 - 1
Ariana
Ariana3 - 0
Hassleholms IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Trollhattan
FC Trollhattan4 - 0
IFK Skovde FK
Eskilsminne IF2 - 2
FC Trollhattan
FC Trollhattan0 - 3
BK Olympic
Torslanda IK4 - 1
FC Trollhattan
Norrby IF1 - 1
FC Trollhattan
FC Trollhattan0 - 0
Angelholms FF
Ockero IF0 - 0
FC Trollhattan
FC Trollhattan3 - 3
Oskarshamns AIK
Ljungskile2 - 0
FC Trollhattan
Hassleholms IF0 - 2
FC TrollhattanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ariana
#13#21#30#41#57#60#70
FC Trollhattan
#13#22#31#43#55#60#70
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK