Japanese J1 League12:00 ngày 07/03/2026

FC Tokyo
3 - 0

Yokohama F. Marinos
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TokyoChỉ sốYokohama F. Marinos
91Chỉ số 2388
44Chỉ số 2436
4Chỉ số 23
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
7Chỉ số 211
0Chỉ số 40
5Chỉ số 223
5Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Tokyo
Sơ đồ 4-4-28122415516182723926
Đội hình xuất phát

S.Kim#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Muroya#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Scholz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Omori#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Nagatomo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Sato#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hashimoto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Tokiwa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Sato#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Marcelo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Nagakura#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Nagakura#4

M.Nagakura#39

M.Nagakura#55

M.Nagakura#37

M.Nagakura#10

M.Nagakura#42

M.Nagakura#22

M.Nagakura#1

M.Nagakura#71
Yokohama F. Marinos
Sơ đồ 4-2-3-1311317222828117189
Đội hình xuất phát

R.Kimura#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Inoue#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Quinones#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Tsunoda#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Kida#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

R.Yamane#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Croux#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Tono#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Onaiwu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Tanimura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Tanimura#30

K.Tanimura#23

K.Tanimura#19

K.Tanimura#33

K.Tanimura#40

K.Tanimura#26

K.Tanimura#21

K.Tanimura#34

K.Tanimura#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Tokyo2 - 3
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos0 - 3
FC Tokyo
Yokohama F. Marinos1 - 3
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 1
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos2 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 3
Yokohama F. Marinos
FC Tokyo2 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos2 - 1
FC Tokyo
Yokohama F. Marinos8 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 3
Yokohama F. MarinosĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
FC Tokyo0 - 2
Kashiwa Reysol
Kawasaki Frontale1 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 1
Urawa Red Diamonds
FC Tokyo1 - 1
Kashima Antlers
FC Tokyo1 - 1
Albirex Niigata
Vissel Kobe0 - 0
FC Tokyo
Machida Zelvia0 - 0
FC Tokyo
Machida Zelvia0 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 1
Tochigi City
FC Tokyo3 - 1
Fagiano OkayamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos3 - 2
Tokyo Verdy
Yokohama F. Marinos0 - 2
Urawa Red Diamonds
Kashima Antlers1 - 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos2 - 3
Machida Zelvia
Kashima Antlers2 - 1
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos3 - 1
Cerezo Osaka
Kyoto Sanga0 - 3
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos3 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Yokohama F. Marinos4 - 0
Urawa Red Diamonds
Kashiwa Reysol1 - 0
Yokohama F. MarinosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Tokyo
#13#22#30#40#54#60#70
Yokohama F. Marinos
#10#20#30#42#53#60#70
JEF United Ichihara Chiba
Mito Hollyhock
Gamba Osaka
Avispa Fukuoka
Nagoya Grampus
Shimizu S-Pulse
V-Varen Nagasaki