Japanese J1 League11:00 ngày 28/02/2026

Yokohama F. Marinos
3 - 2

Tokyo Verdy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yokohama F. MarinosChỉ sốTokyo Verdy
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
102Chỉ số 2372
52Chỉ số 2435
7Chỉ số 222
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
7Chỉ số 23
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Yokohama F. Marinos
Sơ đồ 4-2-3-1311317222828117189
Đội hình xuất phát

R.Kimura#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Inoue#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Quinones#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Tsunoda#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Kida#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

R.Yamane#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Croux#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Tono#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Onaiwu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Tanimura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Tanimura#26

K.Tanimura#19

K.Tanimura#33

K.Tanimura#30

K.Tanimura#23

K.Tanimura#24

K.Tanimura#34

K.Tanimura#21

K.Tanimura#40
Tokyo Verdy
Sơ đồ 5-4-112215562381610409
Đội hình xuất phát

M.Vidotto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Yosuke·Uchida#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Suzuki#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Inoue#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Miyahara#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Fukazawa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Saito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Hirakawa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Morita#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Yuta·Arai#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Someno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Someno#17

I.Someno#55

I.Someno#28

I.Someno#11

I.Someno#13

I.Someno#27

I.Someno#24

I.Someno#21

I.Someno#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tokyo Verdy1 - 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos0 - 0
Tokyo Verdy
Yokohama F. Marinos1 - 2
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos4 - 0
Tokyo Verdy
Yokohama F. Marinos1 - 0
Tokyo Verdy
Yokohama F. Marinos1 - 2
Tokyo Verdy
Yokohama F. Marinos2 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy3 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 0
Tokyo VerdyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos0 - 2
Urawa Red Diamonds
Kashima Antlers1 - 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos2 - 3
Machida Zelvia
Kashima Antlers2 - 1
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos3 - 1
Cerezo Osaka
Kyoto Sanga0 - 3
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos3 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Yokohama F. Marinos4 - 0
Urawa Red Diamonds
Kashiwa Reysol1 - 0
Yokohama F. Marinos
FC Tokyo2 - 3
Yokohama F. MarinosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokyo Verdy
Tokyo Verdy2 - 2
Machida Zelvia
Kashiwa Reysol1 - 2
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy3 - 1
Mito Hollyhock
Gamba Osaka4 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 1
Kashima Antlers
Tokyo Verdy0 - 0
Avispa Fukuoka
Shimizu S-Pulse1 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 0
Albirex Niigata
Shonan Bellmare0 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 0
Urawa Red DiamondsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yokohama F. Marinos
#13#21#30#41#57#60#70
Tokyo Verdy
#12#20#30#43#53#60#70
Kawasaki Frontale
JEF United Ichihara Chiba
Fagiano Okayama
Nagoya Grampus
Vissel Kobe
V-Varen Nagasaki