Japanese J1 League17:00 ngày 06/02/2026

Yokohama F. Marinos
2 - 3

Machida Zelvia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yokohama F. MarinosChỉ sốMachida Zelvia
5Chỉ số 21
124Chỉ số 23103
1Chỉ số 31
5Chỉ số 214
70Chỉ số 2438
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
6Chỉ số 223
1Chỉ số 80
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Yokohama F. Marinos
Sơ đồ 4-2-3-111317222286117239
Đội hình xuất phát

I.Park#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Inoue#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Quinones#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Tsunoda#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Yamane#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Watanabe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Croux#11 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

D.Tono#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Miyaichi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Tanimura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Tanimura#40

K.Tanimura#19

K.Tanimura#35

K.Tanimura#18

K.Tanimura#24

K.Tanimura#31

K.Tanimura#8

K.Tanimura#44

K.Tanimura#26
Machida Zelvia
Sơ đồ 3-4-2-116503113119888727
Đội hình xuất phát

K.Tani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Mochizuki#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Okamura#50 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Shoji#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

A.Masuyama#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Lavi#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Nakayama#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Nakamura#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Sento#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Soma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Erik#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Erik#34

Erik#99

Erik#23

Erik#10

Erik#13

Erik#49

Erik#26

Erik#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yokohama F. Marinos0 - 0
Machida Zelvia
Machida Zelvia0 - 3
Yokohama F. Marinos
Machida Zelvia1 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 3
Machida Zelvia
Yokohama F. Marinos1 - 4
Machida Zelvia
Yokohama F. Marinos4 - 0
Machida ZelviaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama F. Marinos
Kashima Antlers2 - 1
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos3 - 1
Cerezo Osaka
Kyoto Sanga0 - 3
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos3 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Yokohama F. Marinos4 - 0
Urawa Red Diamonds
Kashiwa Reysol1 - 0
Yokohama F. Marinos
FC Tokyo2 - 3
Yokohama F. Marinos
Gamba Osaka3 - 1
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos2 - 0
Avispa Fukuoka
Yokohama F. Marinos0 - 3
Kawasaki FrontaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Machida Zelvia
Gamba Osaka3 - 2
Machida Zelvia
Machida Zelvia3 - 1
Ulsan HD FC
Kashiwa Reysol1 - 0
Machida Zelvia
Machida Zelvia3 - 1
Nagoya Grampus
Gangwon FC1 - 3
Machida Zelvia
Machida Zelvia3 - 1
Vissel Kobe
Machida Zelvia0 - 0
FC Tokyo
Machida Zelvia0 - 1
FC Tokyo
Machida Zelvia1 - 2
Melbourne City
Urawa Red Diamonds0 - 0
Machida ZelviaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yokohama F. Marinos
#12#21#30#41#55#60#70
Machida Zelvia
#13#23#30#41#51#60#70
Tokyo Verdy
JEF United Ichihara Chiba
Mito Hollyhock
Fagiano Okayama
Shimizu S-Pulse
V-Varen Nagasaki