Japanese J1 League13:00 ngày 21/02/2026

Kawasaki Frontale
1 - 2

FC Tokyo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kawasaki FrontaleChỉ sốFC Tokyo
3Chỉ số 32
48Chỉ số 2448
3Chỉ số 215
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 229
111Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
3Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Kawasaki Frontale
Sơ đồ 4-2-3-1492923131984114179
Đội hình xuất phát

S.Brodersen#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Yamahara#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Matsunagane#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Taniguchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Miura#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kawahara#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Tachibanada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Ienaga#41 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Wakizaka#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

T.Ito#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Erison#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Erison#18

Erison#6

Erison#22

Erison#91

Erison#16

Erison#30

Erison#24

Erison#23

Erison#21
FC Tokyo
Sơ đồ 4-4-28122417516271822269
Đội hình xuất phát

S.Kim#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Muroya#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Scholz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Inamura#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Nagatomo#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Sato#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Tokiwa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Hashimoto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Endo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Nagakura#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Marcelo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Marcelo#55

Marcelo#37

Marcelo#42

Marcelo#71

Marcelo#1

Marcelo#23

Marcelo#15

Marcelo#39

Marcelo#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kawasaki Frontale0 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 3
Kawasaki Frontale
FC Tokyo0 - 3
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale3 - 0
FC Tokyo
Kawasaki Frontale1 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 1
Kawasaki Frontale
FC Tokyo2 - 3
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale1 - 0
FC Tokyo
Kawasaki Frontale1 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 4
Kawasaki FrontaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kawasaki Frontale
JEF United Ichihara Chiba0 - 0
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale5 - 3
Kashiwa Reysol
Urawa Red Diamonds4 - 0
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale1 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Kawasaki Frontale1 - 1
Fagiano Okayama
Cerezo Osaka2 - 0
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale5 - 3
Shimizu S-Pulse
Kashiwa Reysol4 - 1
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale3 - 1
Kashiwa Reysol
Kyoto Sanga1 - 1
Kawasaki FrontaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
FC Tokyo1 - 1
Urawa Red Diamonds
FC Tokyo1 - 1
Kashima Antlers
FC Tokyo1 - 1
Albirex Niigata
Vissel Kobe0 - 0
FC Tokyo
Machida Zelvia0 - 0
FC Tokyo
Machida Zelvia0 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 1
Tochigi City
FC Tokyo3 - 1
Fagiano Okayama
Sanfrecce Hiroshima0 - 0
FC Tokyo
Shimizu S-Pulse1 - 1
FC TokyoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kawasaki Frontale
#11#21#30#43#53#60#70
FC Tokyo
#12#22#30#42#54#60#70
Tokyo Verdy
Yokohama F. Marinos
Mito Hollyhock
Gamba Osaka
Avispa Fukuoka
Nagoya Grampus
V-Varen Nagasaki