Japanese J1 League16:00 ngày 20/07/2025

Tokyo Verdy
0 - 1

Machida Zelvia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tokyo VerdyChỉ sốMachida Zelvia
61Chỉ số 2432
4Chỉ số 212
0Chỉ số 30
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
113Chỉ số 2397
11Chỉ số 224
70Chỉ số 2530
Lineup
Đội hình trận đấu
Tokyo Verdy
Sơ đồ 3-4-2-11623319716228409
Đội hình xuất phát

M.Vidotto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Miyahara#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Tsunashima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Taniguchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Matsuhashi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Morita#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Hirakawa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Onaga#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Saito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Yuta·Arai#40 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

I.Someno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Someno#17

I.Someno#2

I.Someno#37

I.Someno#4

I.Someno#14

I.Someno#25

I.Someno#20

I.Someno#21

I.Someno#27
Machida Zelvia
Sơ đồ 3-4-2-11504361618262079
Đội hình xuất phát

K.Tani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Okamura#50 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Kikuchi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Shoji#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

H.Mochizuki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Mae#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Shimoda#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Hayashi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Nishimura#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Soma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Fujio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Fujio#23

S.Fujio#11

S.Fujio#5

S.Fujio#13

S.Fujio#10

S.Fujio#19

S.Fujio#22

S.Fujio#90

S.Fujio#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Machida Zelvia0 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 1
Machida Zelvia
Machida Zelvia5 - 0
Tokyo Verdy
Machida Zelvia2 - 2
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 1
Machida Zelvia
Machida Zelvia2 - 2
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy2 - 1
Machida Zelvia
Tokyo Verdy0 - 1
Machida Zelvia
Machida Zelvia2 - 2
Tokyo Verdy
Machida Zelvia1 - 0
Tokyo VerdyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 0
Sagan Tosu
Nagoya Grampus0 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 0
Kawasaki Frontale
Cerezo Osaka2 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 3
Kashiwa Reysol
Tokyo Verdy3 - 1
Tochigi SC
Kashiwa Reysol2 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 3
Kashiwa Reysol
Avispa Fukuoka0 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 0
Kyoto SangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Machida Zelvia
Machida Zelvia2 - 1
Kataller Toyama
Machida Zelvia3 - 0
Shimizu S-Pulse
Albirex Niigata0 - 4
Machida Zelvia
Machida Zelvia2 - 1
Kashima Antlers
Shonan Bellmare1 - 2
Machida Zelvia
Machida Zelvia2 - 1
Kyoto Sangyo University
Machida Zelvia0 - 3
Yokohama F. Marinos
Fagiano Okayama2 - 2
Machida Zelvia
Yokohama FC1 - 1
Machida Zelvia
Machida Zelvia3 - 0
Kashiwa ReysolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tokyo Verdy
#10#20#30#40#54#60#70
Machida Zelvia
#11#20#30#40#51#60#70
Vissel Kobe
Sanfrecce Hiroshima
Urawa Red Diamonds
Gamba Osaka
FC Tokyo