Japanese J1 League16:30 ngày 21/06/2025

Cerezo Osaka
2 - 1

Tokyo Verdy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cerezo OsakaChỉ sốTokyo Verdy
0Chỉ số 40
3Chỉ số 228
82Chỉ số 2377
33Chỉ số 2432
5Chỉ số 25
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Cerezo Osaka
Sơ đồ 4-2-3-111633446587755119
Đội hình xuất phát

K.Fukui#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Okuda#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Nishio#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Hatanaka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Noborizato#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Kida#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Kagawa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Fernandes#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.F.Bueno#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Andrade#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Ratão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ratão#35

R.Ratão#10

R.Ratão#22

R.Ratão#48

R.Ratão#17

R.Ratão#13

R.Ratão#21

R.Ratão#19

R.Ratão#27
Tokyo Verdy
Sơ đồ 3-4-2-116233221672143740
Đội hình xuất phát

M.Vidotto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Miyahara#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Tsunashima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Taniguchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Onaga#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Hirakawa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Morita#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.Fukazawa#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Fukuda#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Kawasaki#37 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Yuta·Arai#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Yuta·Arai#15

Yuta·Arai#10

Yuta·Arai#17

Yuta·Arai#25

Yuta·Arai#19

Yuta·Arai#20

Yuta·Arai#21

Yuta·Arai#8

Yuta·Arai#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tokyo Verdy1 - 0
Cerezo Osaka
Tokyo Verdy1 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 2
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 0
Tokyo Verdy
Cerezo Osaka2 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 1
Cerezo Osaka
Tokyo Verdy2 - 4
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 2
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 2
Cerezo OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cerezo Osaka
FC Tokyo2 - 2
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka5 - 0
Arterivo Wakayama
Yokohama FC3 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka4 - 1
Yokohama FC
Cerezo Osaka4 - 2
Shimizu S-Pulse
Urawa Red Diamonds0 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 0
Avispa Fukuoka
Kyoto Sanga1 - 4
Cerezo Osaka
Kawasaki Frontale2 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 0
Yokohama F. MarinosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 3
Kashiwa Reysol
Tokyo Verdy3 - 1
Tochigi SC
Kashiwa Reysol2 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 3
Kashiwa Reysol
Avispa Fukuoka0 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 0
Kyoto Sanga
Albirex Niigata0 - 2
Tokyo Verdy
Sanfrecce Hiroshima2 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 2
Shonan Bellmare
Tokyo Verdy2 - 0
Yokohama FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cerezo Osaka
#12#21#30#41#55#60#70
Tokyo Verdy
#11#21#30#40#55#60#70
Kashima Antlers
Vissel Kobe
Machida Zelvia
Gamba Osaka
Fagiano Okayama
Nagoya Grampus