Japanese J1 League16:00 ngày 31/05/2025

Gamba Osaka
0 - 1

Kashima Antlers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gamba OsakaChỉ sốKashima Antlers
21Chỉ số 225
10Chỉ số 23
105Chỉ số 2387
0Chỉ số 30
88Chỉ số 2432
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Gamba Osaka
Sơ đồ 4-2-3-122320245161774723
Đội hình xuất phát

J.Ichimori#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Handa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Nakatani#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Fukuoka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kurokawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mitsuta#51 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Lavi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ryoya Yamashita#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Usami#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Juan#47 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Hümmet#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Hümmet#97

D.Hümmet#15

D.Hümmet#24

D.Hümmet#18

D.Hümmet#10

D.Hümmet#42

D.Hümmet#5

D.Hümmet#33

D.Hümmet#38
Kashima Antlers
Sơ đồ 4-2-3-1125553210207771409
Đội hình xuất phát

T.Hayakawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Koike#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ueda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Anzai#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Shibasaki#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Y.Funabashi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Čavrić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Araki#71 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Suzuki#40 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Ceará#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ceará#23

L.Ceará#11

L.Ceará#28

L.Ceará#6

L.Ceará#27

L.Ceará#32

L.Ceará#29

L.Ceará#14

L.Ceará#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kashima Antlers0 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka1 - 2
Kashima Antlers
Gamba Osaka2 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers4 - 0
Gamba Osaka
Kashima Antlers0 - 0
Gamba Osaka
Kashima Antlers2 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka1 - 3
Kashima Antlers
Kashima Antlers4 - 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka1 - 3
Kashima Antlers
Kashima Antlers3 - 1
Gamba OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gamba Osaka
Kawasaki Frontale2 - 2
Gamba Osaka
Jubilo Iwata1 - 1
Gamba Osaka
Vissel Kobe3 - 2
Gamba Osaka
Gamba Osaka0 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Urawa Red Diamonds0 - 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka4 - 0
Shonan Bellmare
Gamba Osaka2 - 1
Kyoto Sanga
FC Tokyo3 - 0
Gamba Osaka
Yokohama FC1 - 1
Gamba Osaka
Mito Hollyhock0 - 0
Gamba OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashima Antlers
Yokohama F. Marinos3 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 0
Shimizu S-Pulse
Kashima Antlers2 - 1
Kawasaki Frontale
Avispa Fukuoka0 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 0
Machida Zelvia
Yokohama FC0 - 3
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 0
Nagoya Grampus
Fagiano Okayama1 - 2
Kashima Antlers
Cerezo Osaka1 - 0
Kashima Antlers
Renofa Yamaguchi1 - 1
Kashima AntlersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gamba Osaka
#10#20#30#40#510#60#70
Kashima Antlers
#11#21#30#40#53#60#70
Kashiwa Reysol
Tokyo Verdy
Albirex Niigata