Switzerland Super League00:00 ngày 16/03/2025

Servette
2 - 3

Yverdon
Thống kê
Thống kê trận đấu
ServetteChỉ sốYverdon
62Chỉ số 2439
6Chỉ số 216
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
7Chỉ số 2210
0Chỉ số 81
8Chỉ số 24
117Chỉ số 2383
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Servette
Sơ đồ 4-2-3-113254188203191727
Đội hình xuất phát

J.Mall#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Tsunemoto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Adams#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Rouiller#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Mazikou#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Cognat#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Magnin#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T. Ouattara#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Stevanović#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Kutesa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Crivelli#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Crivelli#6

E.Crivelli#19
E.Crivelli#36

E.Crivelli#29

E.Crivelli#24

E.Crivelli#21

E.Crivelli#32

E.Crivelli#7

E.Crivelli#5
Yverdon
Sơ đồ 4-3-34032252183782827919
Đội hình xuất phát

P.Bernardoni#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sauthier#32 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

C.Marques#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tijani#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Kongsro#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Sylla#37 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Łęgowski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Moussa·Baradji#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Tasar#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Aké#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Marchesano#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Marchesano#7

A.Marchesano#12

A.Marchesano#22

A.Marchesano#6

A.Marchesano#21

A.Marchesano#70

A.Marchesano#10
A.Marchesano#24

A.Marchesano#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yverdon0 - 0
Servette
Servette3 - 2
Yverdon
Yverdon2 - 1
Servette
Servette1 - 0
Yverdon
Yverdon4 - 1
Servette
Yverdon1 - 0
Servette
Yverdon1 - 3
Servette
Yverdon0 - 2
Servette
Servette3 - 1
Yverdon
Yverdon3 - 4
ServetteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Servette
FC Zurich1 - 3
Servette
Lausanne Sports0 - 1
Servette
Servette3 - 1
Winterthur
Grasshopper1 - 2
Servette
Servette2 - 1
FC Basel 1893
FC Sion3 - 3
Servette
Servette1 - 1
Grasshopper
Yverdon0 - 0
Servette
Servette1 - 1
St. Gallen
Karlsruher SC1 - 3
ServetteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yverdon
Yverdon2 - 1
Winterthur
Yverdon2 - 2
Luzern
FC Zurich2 - 1
Yverdon
Yverdon1 - 0
St. Gallen
Lausanne Sports4 - 1
Yverdon
Young Boys6 - 1
Yverdon
Yverdon3 - 0
Winterthur
Yverdon0 - 0
Servette
FC Zurich1 - 0
Yverdon
Yverdon0 - 1
FC SionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Servette
#12#21#30#42#58#60#70
Yverdon
#13#22#30#42#54#60#70
Lugano