Korean K League 117:00 ngày 31/05/2025

FC Seoul
1 - 3

Jeju SK FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SeoulChỉ sốJeju SK FC
0Chỉ số 33
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
13Chỉ số 22
0Chỉ số 80
130Chỉ số 2357
50Chỉ số 2550
16Chỉ số 223
107Chỉ số 2420
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Seoul
Sơ đồ 4-4-231165302272941774510
Đội hình xuất phát

H.Kang#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Jun#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Arab#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kim#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kim#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Jeong#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Ryu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Hwang#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Silva#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Dugandžić#45 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Lingard#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lingard#9

J.Lingard#21

J.Lingard#37

J.Lingard#11

J.Lingard#17

J.Lingard#8

J.Lingard#23

J.Lingard#27

J.Lingard#40
Jeju SK FC
Sơ đồ 4-3-3122264408105271917
Đội hình xuất phát

D.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.An#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lim#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Song#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Kim#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Lee#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

N.Taehee#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Italo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Kim#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Kim#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Yu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Yu#18

I.Yu#15

I.Yu#23

I.Yu#50

I.Yu#21

I.Yu#24

I.Yu#9

I.Yu#3

I.Yu#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jeju SK FC2 - 0
FC Seoul
FC Seoul1 - 0
Jeju SK FC
Jeju SK FC3 - 2
FC Seoul
FC Seoul2 - 0
Jeju SK FC
Jeju SK FC0 - 0
FC Seoul
Jeju SK FC1 - 3
FC Seoul
FC Seoul1 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC1 - 2
FC Seoul
FC Seoul0 - 2
Jeju SK FC
Jeju SK FC2 - 2
FC SeoulĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Seoul
Gimcheon Sangmu Football Club0 - 1
FC Seoul
FC Seoul1 - 1
Suwon Football Club
Daegu Football Club0 - 1
FC Seoul
Daejeon Korail1 - 2
FC Seoul
Daejeon Hana Citizen0 - 0
FC Seoul
FC Anyang1 - 1
FC Seoul
FC Seoul0 - 1
Jeonbuk Hyundai Motors
Pohang Steelers1 - 0
FC Seoul
FC Seoul1 - 2
Gwangju Football Club
FC Seoul2 - 2
Daejeon Hana CitizenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeju SK FC
Suwon Football Club0 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC0 - 0
Jeonbuk Hyundai Motors
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC1 - 2
Ulsan HD FC
Jeju SK FC0 - 3
Gangwon FC
Daegu Football Club3 - 1
Jeju SK FC
FC Anyang2 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC2 - 0
Pohang Steelers
Bucheon FC 19951 - 0
Jeju SK FC
Jeonbuk Hyundai Motors1 - 1
Jeju SK FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Seoul
#11#20#30#40#513#60#70
Jeju SK FC
#13#21#30#43#52#60#70